Nếu bạn đứng giữa thủ đô Kuala Lumpur vào buổi hoàng hôn, khi những tòa nhà chọc trời bằng kính và thép bắt đầu phản chiếu ánh đèn đô thị lấp lánh, bạn sẽ nghe thấy một âm thanh vang vọng xuyên qua không gian, len lỏi vào từng ngõ ngách của sự hiện đại. Đó là tiếng Azan (lời kêu gọi cầu nguyện) cất lên từ hàng ngàn ngọn tháp minaret. Âm thanh ấy không chỉ là một nghi thức tôn giáo, mà là nhịp đập của trái tim Malaysia, một lời nhắc nhở rằng đằng sau sự phát triển vũ bão về kinh tế là một tầng sâu văn hóa tâm linh đã định hình nên quốc gia này suốt hơn sáu thế kỷ.
Hồi giáo ở Malaysia không đơn thuần là một tôn giáo được ghi trong hiến pháp; nó là một hệ sinh thái sống động bao trùm lên mọi khía cạnh của đời sống, từ cách con người chào hỏi, ăn uống, xây dựng nhà cửa cho đến cách họ quản trị quốc gia và ứng xử với thế giới. Khác với những hình dung khắc khổ thường thấy trên truyền thông phương Tây, Hồi giáo tại vùng đất nhiệt đới này mang một sắc thái mềm mại, khoan dung và đầy tính thẩm mỹ, là kết quả của cuộc hôn phối tuyệt đẹp giữa giáo lý sa mạc Ả Rập và tâm thức hiền hòa của vùng Đông Nam Á hải đảo.

Để hiểu Malaysia, người ta không thể chỉ nhìn vào tháp đôi Petronas. Ta phải bước vào những thánh đường, ngồi xuống mâm cơm trong ngày lễ Hari Raya, và lật giở lại những trang sử của vương quốc Malacca xưa cũ. Trong bài viết này, Văn Hóa Thế Giới mời bạn đọc bước vào hành trình khám phá dòng chảy Hồi giáo tại Malaysia – một dòng chảy vừa linh thiêng, vừa thế tục, đã và đang nhào nặn nên diện mạo của một trong những nền văn minh đặc sắc nhất Đông Nam Á.
Lịch sử hình thành: Gió mùa, Thương nhân và Vương quyền Malacca
Từ “Con đường tơ lụa trên biển” đến sự chuyển mình của niềm tin
Trước khi trăng lưỡi liềm và ngôi sao xuất hiện trên bầu trời Mã Lai, vùng đất này đã từng đắm mình trong ảnh hưởng của Ấn Độ giáo và Phật giáo dưới thời các đế chế Srivijaya và Majapahit. Tuy nhiên, vị trí địa lý đắc địa của eo biển Malacca – nơi đón những cơn gió mùa đưa đẩy các thương thuyền từ Ả Rập, Ba Tư và Ấn Độ sang Trung Hoa – đã gieo những hạt giống đầu tiên của Hồi giáo. Không đến bằng gươm giáo hay những cuộc thánh chiến, Hồi giáo đã “cập bến” Malaysia trên những cánh buồm của thương nhân và các nhà truyền giáo Sufi (người theo thuyết tu hành thần bí).
Sự du nhập này diễn ra một cách tiệm tiến và hòa bình. Các thương nhân Hồi giáo, với sự giàu có và tri thức vượt trội về hàng hải, thiên văn, y học, đã tạo ra một sức hút tự nhiên đối với cư dân bản địa. Họ kết hôn với phụ nữ địa phương, mang theo lối sống kỷ luật và bình đẳng của đạo Hồi thâm nhập vào cấu trúc xã hội phân tầng đẳng cấp của thời kỳ Ấn Độ giáo. Chính sự mềm dẻo, chú trọng vào nội tâm của các dòng tu Sufi đã giúp Hồi giáo dễ dàng hòa quyện với tín ngưỡng bản địa, tạo nên một bước chuyển mình êm ái nhưng sâu sắc trong tâm thức người Mã Lai.
Vương quốc Malacca: Kỷ nguyên vàng son định hình bản sắc
Nếu phải chọn một cột mốc khai sinh ra “tính cách Mã Lai” gắn liền với Hồi giáo, đó chính là sự ra đời và hưng thịnh của Vương quốc Malacca (Malacca Sultanate) vào thế kỷ 15. Parameswara, vị hoàng tử Hindu từng chạy trốn khỏi Sumatra, sau khi thành lập Malacca đã quyết định cải sang đạo Hồi, lấy hiệu là Iskandar Shah. Quyết định này không chỉ mang tính cá nhân hay chính trị (để giao thương thuận lợi với các thương nhân Hồi giáo), mà nó đã chính thức đặt nền móng cho một thể chế nhà nước Hồi giáo đầu tiên và hùng mạnh nhất bán đảo.
Dưới thời Malacca, Hồi giáo trở thành quốc giáo. Luật pháp dựa trên Sharia bắt đầu được áp dụng song song với luật tục Adat. Malacca trở thành một trung tâm thần học lớn của cả Đông Nam Á, nơi các học giả từ khắp nơi đổ về tranh luận và giảng dạy. Quan trọng hơn, chính trong giai đoạn này, khái niệm “người Mã Lai” (Melayu) bắt đầu được định nghĩa gắn liền với ba yếu tố: nói tiếng Mã Lai, tuân theo phong tục Mã Lai và theo đạo Hồi. Sự đồng nhất này mạnh mẽ đến mức cho đến ngày nay, Hiến pháp Malaysia vẫn giữ nguyên định nghĩa đó: trở thành người Mã Lai đồng nghĩa với việc là một người Hồi giáo. Di sản của Malacca vĩ đại đến mức dù vương quốc này sụp đổ vào năm 1511 dưới tay người Bồ Đào Nha, tinh thần Hồi giáo mà nó gầy dựng vẫn không hề bị lung lay qua hàng trăm năm thuộc địa.
Đức tin trong đời sống thường nhật: Nhịp điệu của sự quy phục
Năm trụ cột và nhịp thở của một ngày
Ở Malaysia, đức tin không phải là thứ được cất giữ trong nhà thờ để chờ đến ngày lễ, mà nó là kim chỉ nam cho mọi hành động trong ngày. Cuộc sống của một người Hồi giáo Mã Lai xoay quanh Năm trụ cột của Hồi giáo (Rukun Islam). Rõ nét nhất là sự hiện diện của Salat – năm lần cầu nguyện mỗi ngày. Từ lúc bình minh chưa ló dạng (Subuh) cho đến khi màn đêm buông xuống (Isyak), nhịp sống xã hội dường như tạm ngưng lại theo tiếng gọi cầu nguyện. Trong các văn phòng hiện đại ở Kuala Lumpur hay các trung tâm thương mại sầm uất, luôn có sẵn các phòng cầu nguyện (Surau) sạch sẽ, một minh chứng cho thấy sự hiện đại hóa không hề đẩy lùi tôn giáo mà ngược lại, đã tích hợp nó vào cấu trúc đô thị.
Tháng Ramadan (tháng nhịn ăn) là thời điểm mà không khí tâm linh bao trùm rõ rệt nhất. Đó là tháng của sự kỷ luật, kiên nhẫn và thấu cảm với người nghèo. Khi hoàng hôn buông xuống, các khu chợ Ramadan (Bazar Ramadan) bừng sáng với hàng trăm món ăn truyền thống, trở thành nơi hội tụ không chỉ của người Hồi giáo mà còn của du khách và những người thuộc tôn giáo khác, tạo nên một bức tranh văn hóa ẩm thực đa sắc màu nhưng vẫn giữ trọn sự tôn nghiêm của tín ngưỡng.
Halal: Hơn cả một chế độ ăn uống
Khái niệm Halal (được phép) tại Malaysia đã vượt xa khỏi biên giới của chuyện “không ăn thịt lợn”. Nó trở thành một tiêu chuẩn đạo đức và lối sống toàn diện. Một sản phẩm Halal không chỉ là không chứa thành phần cấm, mà quy trình sản xuất phải sạch sẽ, nhân đạo với động vật, và công bằng với người lao động. Malaysia đã tiên phong thế giới trong việc xây dựng một hệ sinh thái kinh tế Halal, từ tài chính ngân hàng Hồi giáo, du lịch thân thiện với người Hồi giáo, cho đến mỹ phẩm và dược phẩm. Điều này phản ánh một tư duy văn minh: tôn giáo không kìm hãm sự phát triển kinh tế, mà nó đưa ra những nguyên tắc đạo đức để kinh tế phát triển bền vững và nhân văn hơn.

Sự dung hợp giữa Adat (Phong tục) và Agama (Tôn giáo)
Một nét đặc sắc của văn hóa Malaysia là mối quan hệ biện chứng giữa Agama (giáo lý Hồi giáo chính thống) và Adat (phong tục tập quán truyền thống). Người Mã Lai có câu ngạn ngữ: “Biar mati anak, jangan mati adat” (Thà mất con còn hơn mất phong tục). Tuy nhiên, khi Hồi giáo du nhập, nhiều phong tục cổ xưa có nguồn gốc Hindu hoặc thuyết linh vật đã được “Hồi giáo hóa” hoặc điều chỉnh để phù hợp.
Ví dụ điển hình là lễ cưới. Dù nghi thức cốt lõi là Akad Nikah (lễ ký kết hợp đồng hôn nhân theo luật Hồi giáo) diễn ra trang nghiêm, nhưng phần hội Bersanding (lễ ngồi trên ngai vàng) lại mang đậm màu sắc vương giả của văn hóa cung đình Hindu xưa, nơi cô dâu chú rể được tôn vinh như “vua và hoàng hậu trong một ngày”. Sự dung hợp này cho thấy Hồi giáo tại Malaysia không triệt tiêu văn hóa bản địa, mà nó lọc bỏ những yếu tố mê tín dị đoan (shirk) và giữ lại những giá trị cộng đồng, thẩm mỹ, tạo nên một bản sắc Hồi giáo Mã Lai vừa sùng đạo vừa đậm đà bản sắc dân tộc.
Kiến trúc và Nghệ thuật: Thần học hóa thân vào vật chất
Thánh đường – Nơi địa lý gặp gỡ thần học
Không nơi nào thể hiện rõ sự đa dạng văn hóa của Malaysia bằng kiến trúc các nhà thờ Hồi giáo (Masjid). Nếu như ở Trung Đông, các thánh đường thường mang màu sắc sa mạc đồng nhất, thì ở Malaysia, chúng là những bảo tàng kiến trúc sống động.

Ta có thể bắt gặp Masjid Jamek ở Kuala Lumpur với phong cách Mughal Ấn Độ đặc trưng, với những mái vòm củ hành và gạch đỏ nung, gợi nhớ đến quá khứ thuộc địa Anh và sự đóng góp của cộng đồng Hồi giáo Ấn Độ. Đối lập với đó là Masjid Negara (Thánh đường Quốc gia) với kiến trúc hiện đại, mái vòm hình chiếc dù mở ra tượng trưng cho khát vọng độc lập và bảo vệ của người dân, cùng tháp minaret cao vút như một chiếc kim châm vào bầu trời. Hay Masjid Kristal (Thánh đường Pha lê) ở Terengganu, được làm từ thép, kính và pha lê, phản chiếu ánh sáng rực rỡ bên bờ sông, minh chứng cho sự kết hợp táo bạo giữa công nghệ hiện đại và đức tin vĩnh cửu. Mỗi thánh đường là một câu chuyện kể về cách người Malaysia tiếp nhận tinh hoa thế giới và nhào nặn lại theo ngôn ngữ tâm linh của riêng mình.
Nghệ thuật thư pháp và sự vắng bóng của ngẫu tượng
Do Hồi giáo nghiêm cấm việc thờ cúng ngẫu tượng (hình vẽ con người hay động vật trong không gian thờ phụng), nghệ thuật Hồi giáo Malaysia đã dồn toàn bộ sức sáng tạo vào các họa tiết hình học (arabesque) và nghệ thuật thư pháp (Khat).
Chữ Jawi (chữ Ả Rập được cải biên để viết tiếng Mã Lai) không chỉ là công cụ ghi chép mà đã trở thành một loại hình nghệ thuật thiêng liêng. Những dòng kinh Qur’an được khắc họa uyển chuyển trên gỗ, đá, vải lụa, biến những bề mặt vô tri thành những tác phẩm tôn vinh thượng đế. Sự lặp lại vô tận của các họa tiết hình học trên gạch men hay thảm trải sàn tượng trưng cho sự vô hạn của Thượng đế (Allah) và trật tự hoàn hảo của vũ trụ. Bước vào Bảo tàng Nghệ thuật Hồi giáo Malaysia (IAMM) tại Kuala Lumpur, người xem sẽ choáng ngợp trước sự tinh tế này, nơi nghệ thuật không nhằm mục đích mô tả hiện thực trần thế mà để hướng tâm trí con người về cõi thiêng liêng.
Lễ hội và Ảnh hưởng xã hội: Sợi dây kết nối nhân văn
Hari Raya Aidilfitri – Chiến thắng của tinh thần
Sau một tháng Ramadan tu dưỡng, người Hồi giáo Malaysia đón mừng ngày lễ lớn nhất trong năm: Hari Raya Aidilfitri (Eid al-Fitr). Đây không chỉ là lễ hội ăn mừng việc được ăn uống trở lại, mà là sự tôn vinh chiến thắng của tinh thần trước những cám dỗ vật chất. Vào sáng sớm ngày lễ, hình ảnh hàng triệu người đàn ông trong trang phục Baju Melayu và phụ nữ trong tà áo Baju Kurung rực rỡ sắc màu cùng nhau đến thánh đường tạo nên một cảnh tượng hùng vĩ về sự đoàn kết (Ummah).
Một nghi thức đẹp đẽ trong dịp này là truyền thống xin tha thứ. Con cái quỳ xuống xin cha mẹ tha thứ cho mọi lỗi lầm trong năm qua (Maaf Zahir và Batin). Hành động này xóa bỏ những hiềm khích, chữa lành những vết thương lòng và tái thiết lập sự hòa thuận trong gia đình và cộng đồng.
Rumah Terbuka – Ngoại giao trên bàn ăn
Một sáng kiến văn hóa độc đáo của Malaysia mà hiếm nơi nào trên thế giới có được là khái niệm “Rumah Terbuka” (Nhà mở – Open House). Trong các dịp lễ lớn như Hari Raya, các gia đình Hồi giáo (kể cả Thủ tướng hay các quan chức chính phủ) đều mở rộng cửa nhà đón tiếp tất cả mọi người, bất kể tôn giáo, sắc tộc hay địa vị xã hội, đến cùng thưởng thức các món ăn truyền thống như Ketupat (bánh gạo), Rendang (thịt bò kho) và Satay.
“Nhà mở” chính là biểu tượng rực rỡ nhất cho sự khoan dung và hòa hợp dân tộc tại Malaysia. Tại bàn ăn đó, ranh giới giữa người Hồi giáo, người Hoa theo Phật giáo, người Ấn theo Hindu giáo và các du khách quốc tế bị xóa nhòa. Hồi giáo ở đây đóng vai trò như một chủ nhà hiếu khách, hào phóng sẻ chia niềm vui và phước lành, khẳng định thông điệp hòa bình và kết nối nhân loại.
Góc nhìn đương đại: Thách thức và Sự thích ứng
Hồi giáo trong Hiến pháp và Hệ thống pháp luật song hành
Trong bối cảnh thế giới hiện đại đầy biến động, Malaysia vẫn giữ vững căn tính của mình thông qua Hiến pháp. Điều 3 của Hiến pháp Liên bang quy định “Hồi giáo là tôn giáo của Liên bang”, nhưng đồng thời cũng bảo đảm quyền tự do tôn giáo cho các cộng đồng khác. Điều này tạo ra một hệ thống pháp luật song hành độc đáo: Tòa án Dân sự (Civil Court) dành cho mọi công dân và Tòa án Sharia (Syariah Court) chỉ dành riêng cho người Hồi giáo trong các vấn đề nhân thân và gia đình.
Mô hình này tuy phức tạp nhưng phản ánh nỗ lực của Malaysia trong việc duy trì các giá trị tôn giáo truyền thống trong một khuôn khổ nhà nước pháp quyền hiện đại. Nó đặt ra những thách thức về quyền hạn và sự giao thoa pháp lý, nhưng cũng là một bài học thú vị về cách một quốc gia Hồi giáo quản trị sự đa dạng.
Hiện đại hóa và Hồi giáo văn minh (Islam Hadhari)
Malaysia đã từng nỗ lực thúc đẩy khái niệm Islam Hadhari (Hồi giáo văn minh), nhấn mạnh vào tri thức, sự phát triển kinh tế, khoa học công nghệ và sự khoan dung, thay vì chỉ tập trung vào các nghi thức giáo điều. Dù tên gọi có thể thay đổi qua các đời thủ tướng, tinh thần này vẫn hiện hữu. Người trẻ Malaysia ngày nay có thể vừa là những chuyên gia công nghệ, những doanh nhân khởi nghiệp năng động, vừa là những tín đồ ngoan đạo. Hình ảnh những cô gái đeo khăn trùm đầu (tudung) rực rỡ thời trang, làm việc trong các tòa tháp tài chính, nói tiếng Anh lưu loát là minh chứng rõ nhất cho sự thích ứng của Hồi giáo với dòng chảy toàn cầu hóa mà không đánh mất bản sắc.
Kết luận: Tiếng vọng vĩnh cửu của sự hòa hợp
Hồi giáo tại Malaysia không phải là một di sản đóng băng trong tủ kính bảo tàng, mà là một dòng nhựa sống đang chảy tràn trong huyết quản của quốc gia này. Từ những hải cảng sầm uất thời Malacca thế kỷ 15 cho đến kỷ nguyên kỹ thuật số thế kỷ 21, đức tin Hồi giáo đã đóng vai trò như một mỏ neo vững chắc, giữ cho con thuyền Malaysia không bị lạc hướng giữa những cơn bão của sự thay đổi.
Giá trị lớn nhất mà Hồi giáo Malaysia mang lại cho nhân loại chính là bài học về sự cân bằng và hòa hợp. Đó là sự cân bằng giữa phát triển vật chất và tu dưỡng tinh thần, giữa việc giữ gìn bản sắc riêng và mở lòng đón nhận thế giới, giữa nghiêm luật của giáo lý và sự ấm áp của tình người.
Rời Malaysia, dư âm còn lại trong lòng du khách có lẽ không chỉ là hương vị cay nồng của món Nasi Lemak hay sự hùng vĩ của tháp đôi, mà là cảm giác bình an khi nghe tiếng Azan vang lên giữa hoàng hôn, nhắc nhở chúng ta rằng: Dù thế giới có hiện đại đến đâu, con người vẫn luôn cần một điểm tựa tâm linh để quay về, để yêu thương và để sống một cuộc đời trọn vẹn ý nghĩa.