Kiến trúc Nhật Bản: Chùa gỗ, đền Shinto, nhà truyền thống

Khám phá chiều sâu kiến trúc Nhật Bản qua những ngôi đền Shinto cổ kính, chùa gỗ nghìn năm và triết lý sống hòa hợp thiên nhiên.

Table of content

Khi đặt chân đến những ngôi chùa cổ tại Nara hay dạo bước dưới những cổng Torii đỏ thắm ở Kyoto, ta không chỉ đơn thuần chiêm ngưỡng những công trình kiến trúc, mà là đang chạm tay vào linh hồn của một dân tộc. Kiến trúc truyền thống Nhật Bản không được xây dựng để thách thức thời gian bằng sự kiên cố của đá tảng hay bê tông, mà nó tồn tại như một thực thể sống, hòa quyện vào nhịp thở của thiên nhiên. Đó là một bản giao hưởng của gỗ, giấy, ánh sáng và bóng tối, nơi mỗi cột trụ hay mái hiên đều mang chở những suy tư sâu sắc về nhân sinh và vũ trụ.

Khác với kiến trúc phương Tây thường đề cao tính đối xứng và sự bền vững vĩnh cửu, kiến trúc xứ Phù Tang lại tôn thờ sự vô thường (Anicca) và vẻ đẹp của sự giản đơn, khiêm nhường. Đối với người Nhật, một ngôi nhà hay một ngôi đền không chỉ là nơi trú ngụ, mà là một “khoảng không” được đóng khung để con người có thể quan sát sự chuyển mình của bốn mùa. Ở đó, ranh giới giữa bên trong và bên ngoài, giữa con người và thế giới tự nhiên bị xóa nhòa, tạo nên một trạng thái tĩnh tại tuyệt đối trong tâm hồn.

Kiến trúc Nhật Bản: Chùa gỗ, đền Shinto, nhà truyền thống

Hành trình khám phá kiến trúc Nhật Bản cũng chính là hành trình tìm về nguồn cội của tư tưởng Thần đạo (Shinto) và Phật giáo Thiền tông (Zen). Hai dòng chảy tâm linh này đã nhào nặn nên một diện mạo kiến trúc độc bản: vừa thô mộc, nguyên bản như cây cỏ, vừa tinh tế, chuẩn xác đến từng milimet trong kỹ thuật mộc. Những ngôi đền gỗ hàng ngàn năm tuổi vẫn đứng vững qua những trận động đất kinh hoàng là minh chứng cho trí tuệ bậc thầy của các nghệ nhân cổ đại, những người đã biết biến sự linh hoạt thành sức mạnh.

Trong bài viết này, hãy cùng Văn Hóa Thế Giới bước vào không gian của những ngôi chùa gỗ, đền Shinto và những ngôi nhà Minka truyền thống để giải mã những tầng nấc ý nghĩa ẩn sau các cấu trúc ấy. Chúng ta sẽ thấy rằng, kiến trúc Nhật Bản không chỉ là một phong cách xây dựng, mà là một hệ giá trị văn minh nhân loại, nơi con người học cách sống hòa hợp, tôn trọng và trân trọng từng khoảnh khắc biến chuyển của không gian và thời gian.

1. Cội nguồn lịch sử và Sự giao thoa tâm linh

Thần đạo và sự tôn sùng bản chất nguyên sơ

Khởi nguồn của kiến trúc Nhật Bản gắn liền mật thiết với Thần đạo (Shinto) – tín ngưỡng bản địa tôn thờ các vị thần (Kami) hiện hữu trong mọi vật thể của tự nhiên từ hòn đá, ngọn cây đến dòng suối. Ở giai đoạn sơ khai, các không gian tế lễ không có công trình xây dựng phức tạp mà chỉ là những khu đất được quây lại bằng sỏi trắng (Iwagura). Điều này thiết lập một tư duy nền tảng: kiến trúc không được lấn át thiên nhiên mà phải phục vụ việc tôn vinh vẻ đẹp sẵn có của tạo hóa.

Ngôi đền Ise Jingu là ví dụ điển hình nhất cho tư tưởng này. Được xây dựng hoàn toàn bằng gỗ bách (Hinoki) mà không dùng một chiếc đinh nào, đền Ise được tái thiết hoàn toàn sau mỗi 20 năm trong một nghi lễ gọi là Shikinen Sengu. Hành động này không chỉ là để bảo trì công trình, mà còn tượng trưng cho chu kỳ hồi sinh, sự thanh khiết và ý niệm rằng không có gì là vĩnh cửu. Chính sự “tái sinh” liên tục này đã giúp kiến trúc Nhật Bản bảo tồn được những kỹ thuật cổ xưa nhất từ thời Kofun đến tận ngày nay, tạo nên một sự kết nối tâm linh không đứt đoạn qua hàng thế kỷ.

Sự du nhập của Phật giáo và cuộc cách mạng kỹ thuật

Vào thế kỷ thứ 6, sự xuất hiện của Phật giáo từ Trung Hoa và Triều Tiên đã mang đến những thay đổi mang tính bước ngoặt. Người Nhật đã tiếp thu hệ thống kiến trúc phức tạp với những mái ngói nặng, các cấu trúc tầng bậc và hệ thống đấu củng (Tokyo) tinh vi. Tuy nhiên, thay vì sao chép nguyên bản, họ đã tinh giản hóa và biến tấu để phù hợp với thẩm mỹ địa phương và điều kiện khí hậu ẩm ướt, nhiều động đất.

Chùa Horyu-ji tại Nara, công trình bằng gỗ cổ nhất thế giới còn tồn tại, là minh chứng cho sự kết hợp tài tình này. Các kiến trúc sư thời bấy giờ đã phát triển hệ thống cột trung tâm (Shinbashira) có khả năng hấp thụ rung động địa chấn – một kỹ thuật tiền thân cho các tòa nhà chọc trời hiện đại. Phật giáo không chỉ mang đến kỹ thuật xây dựng mà còn đưa vào không gian kiến trúc những triết lý về sự trống rỗng và tĩnh lặng, giúp định hình nên phong cách Thiền (Zen) đặc trưng trong các thời kỳ sau này.

2. Triết lý Gỗ và Nghệ thuật của sự Vô thường

Gỗ – Linh hồn của kiến trúc Phù Tang

Trong khi các nền văn minh phương Tây hay Trung Hoa sử dụng đá và gạch để xây dựng những công trình trường tồn, người Nhật lại chọn gỗ làm vật liệu chủ đạo. Gỗ không chỉ là một vật liệu xây dựng; nó là một thực thể sống. Người thợ mộc Nhật Bản (Daiku) quan niệm rằng khi chặt một cái cây xuống, họ có trách nhiệm cho nó một “kiến mạng” mới trong hình hài của một ngôi đền hay một ngôi nhà. Gỗ Hinoki (bách Nhật) được ưa chuộng nhất nhờ mùi hương thanh khiết, khả năng chống mối mọt và sự bền bỉ đáng kinh ngạc theo thời gian.

Kiến trúc Nhật Bản: Chùa gỗ, đền Shinto, nhà truyền thống

Sự lựa chọn này phản ánh sâu sắc thế giới quan của người Nhật về sự kết nối giữa con người và rừng xanh. Trong một không gian gỗ, độ ẩm được điều hòa tự nhiên, mùi hương của nhựa cây làm dịu tâm trí, và cảm giác ấm áp khi chạm tay vào thớ gỗ tạo nên một sự gắn kết hữu cơ. Kiến trúc gỗ Nhật Bản là một cấu trúc “thở”, thay đổi theo mùa và già đi theo năm tháng, mang trên mình vẻ đẹp của thời gian (Wabi-sabi), nơi những vết nứt hay sự bạc màu của gỗ lại được coi là những dấu ấn của sự trưởng thành và chiều sâu văn hóa.

Kigumi – Nghệ thuật ghép gỗ đỉnh cao không dùng đinh

Một trong những thành tựu vĩ đại nhất của kiến trúc Nhật Bản là kỹ thuật Kigumi – ghép các thanh gỗ lại với nhau thông qua hệ thống mộng và rãnh cực kỳ phức tạp. Việc không sử dụng đinh sắt không chỉ là một lựa chọn thẩm mỹ mà còn là một giải pháp kỹ thuật thông minh. Sắt có thể rỉ sét và làm mục gỗ từ bên trong, trong khi các khớp nối bằng gỗ cho phép công trình có một độ “đàn hồi” nhất định. Khi có động đất, các khớp nối này chuyển động nhịp nhàng, triệt tiêu lực rung thay vì chống lại nó một cách cứng nhắc.

Mỗi khớp mộng Kigumi là một tác phẩm nghệ thuật của hình học không gian, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối đến từng phần mười milimet. Người thợ mộc phải thấu hiểu đặc tính của từng thớ gỗ để dự đoán sự co giãn của chúng theo thời gian. Sự tinh tế này không chỉ thể hiện ở khả năng chịu lực mà còn ở vẻ đẹp thị giác khi các thanh gỗ đan xen vào nhau tạo thành những họa tiết trang trí tự nhiên, minh chứng cho sự khiêm nhường nhưng đầy nội lực của tri thức thủ công Nhật Bản.

3. Giải mã Không gian: Ma, Wabi-sabi và Ánh sáng

Khái niệm “Ma” và khoảng trống đầy ý nghĩa

Trong kiến trúc Nhật Bản, khoảng trống không phải là sự thiếu vắng, mà là một thành phần kiến trúc hữu hình. Khái niệm “Ma” (間) có thể hiểu là khoảng không gian hoặc khoảng thời gian ở giữa hai sự vật. Một căn phòng không có đồ đạc, một hành lang vắng lặng hay khoảng sân trống giữa các gian nhà đều là những biểu hiện của “Ma”. Chính khoảng trống này cho phép tâm hồn con người được hít thở và cảm nhận sự hiện diện của chính mình và vũ trụ.

Người Nhật thiết kế không gian không phải để lấp đầy, mà để tạo ra những nhịp điệu. Sự chuyển tiếp từ không gian công cộng vào không gian riêng tư được thực hiện qua các lớp đệm, các khoảng nghỉ, khiến người bước vào có cảm giác đang thực hiện một hành trình thanh lọc tâm trí. “Ma” dạy chúng ta rằng chính sự im lặng mới làm nên giá trị của âm thanh, và chính khoảng trống mới định hình nên giá trị của vật thể.

Thẩm mỹ của bóng tối và sự mờ ảo

Trong tiểu luận nổi tiếng “Ca tụng bóng tối” (In’ei Raisan), nhà văn Tanizaki Junichiro đã chỉ ra rằng vẻ đẹp của kiến trúc Nhật Bản nằm ở sự tương tác giữa ánh sáng và bóng tối. Khác với ánh sáng rực rỡ, trực diện của kiến trúc hiện đại, không gian Nhật Bản ưa chuộng ánh sáng tán xạ, mờ ảo qua những tấm vách giấy Shoji. Ánh sáng này không làm lộ rõ mọi góc cạnh mà tạo ra những vùng tối dịu nhẹ, nơi trí tưởng tượng có thể thăng hoa.

Sự huyền ảo này đặc biệt rõ nét trong các gian thờ của chùa chiền hay các hốc tường Tokonoma trong nhà ở. Ánh sáng yếu ớt làm nổi bật vẻ óng ánh của vàng lá trên các bức bình phong hay sự trầm mặc của một bình hoa duy nhất. Bóng tối trong kiến trúc Nhật Bản không mang lại cảm giác sợ hãi mà là sự che chở, một sự tĩnh mịch cần thiết để con người đối diện với bản thể sâu thẳm của mình.

4. Kiến trúc Nhà ở: Sự giao hòa giữa Nhân sinh và Thiên nhiên

Cấu trúc Minka và Machiya – Tri thức của đời sống

Nếu chùa chiền đại diện cho sự uy nghiêm, thì nhà ở truyền thống (Minka và Machiya) lại là nơi kết tinh những kinh nghiệm sống quý báu của người dân. Nhà Minka của nông dân với mái tranh dày dốc đứng (Gassho-zukuri) để chống tuyết rơi, trong khi nhà Machiya của giới thương nhân phố thị lại hẹp ngang nhưng dài sâu, tạo nên một sự tối ưu hóa không gian đáng kinh ngạc. Điểm chung của chúng là cấu trúc khung gỗ linh hoạt, cho phép thay đổi công năng sử dụng một cách dễ dàng.

Kiến trúc Nhật Bản: Chùa gỗ, đền Shinto, nhà truyền thống

Bên trong ngôi nhà Nhật Bản, các tấm vách ngăn di động (Fusuma và Shoji) đóng vai trò then chốt. Chúng cho phép biến nhiều phòng nhỏ thành một không gian lớn duy nhất hoặc ngược lại. Sàn nhà lát chiếu Tatami – làm từ rơm ép và cỏ Igusa – không chỉ là vật liệu lót sàn mà còn là đơn vị đo lường không gian. Cảm giác bước đi trên Tatami bằng chân trần, ngửi thấy mùi cỏ thơm nhẹ là một trải nghiệm văn hóa không thể tách rời khỏi ý niệm về “nhà” của người Nhật.

Engawa – Chiếc cầu nối giữa hai thế giới

Engawa là phần hành lang gỗ chạy dọc bên ngoài các căn phòng, nằm dưới mái hiên rộng. Đây là một không gian “nửa trong nửa ngoài”, một vùng đệm độc đáo của kiến trúc Nhật. Tại Engawa, người ta có thể ngồi thưởng trà, ngắm mưa rơi hay quan sát sự chuyển màu của lá phong trong vườn mà không sợ bị ướt. Nó xóa nhòa ranh giới giữa sự tiện nghi của nội thất và sự hoang sơ của ngoại cảnh.

Engawa thể hiện thái độ của con người đối với thiên nhiên: không chiếm hữu, không loại trừ mà là chung sống. Từ Engawa, tầm nhìn thường hướng ra một khu vườn được thiết kế tỉ mỉ (Karesansui hoặc Tsukiyama), nơi mỗi hòn đá hay bụi cây đều được sắp đặt để gợi lên một cảnh tượng thiên nhiên hùng vĩ trong một diện tích nhỏ hẹp. Đó là sự tinh giản hóa vũ trụ vào trong không gian sống thường nhật.

5. Ảnh hưởng đối với nhân loại và Giá trị đương đại

Từ Chủ nghĩa tối giản đến Kiến trúc Hiện đại

Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khi Nhật Bản mở cửa, kiến trúc truyền thống của họ đã gây chấn động cho giới kiến trúc sư phương Tây. Frank Lloyd Wright, một trong những kiến trúc sư vĩ đại nhất thế kỷ 20, đã tìm thấy cảm hứng từ cách người Nhật xử lý không gian và kết nối với mặt đất. Chủ nghĩa Hiện đại (Modernism) với phương châm “Less is More” (Ít hơn là nhiều hơn) mang đậm dấu ấn của tư duy tối giản Nhật Bản.

Ngày nay, triết lý kiến trúc Nhật Bản vẫn đang dẫn dắt nhiều xu hướng bền vững trên thế giới. Việc sử dụng vật liệu tự nhiên, tận dụng ánh sáng mặt trời và gió trời, cùng khả năng thích ứng linh hoạt của không gian là những giải pháp mà kiến trúc xanh hiện đại đang theo đuổi. Những kiến trúc sư lừng danh như Kengo Kuma hay Tadao Ando đã kế thừa tinh thần truyền thống – sự khiêm nhường của vật liệu và sức mạnh của khoảng trống – để tạo nên những công trình đương đại mang tính biểu tượng toàn cầu.

Sự khoan dung và bản sắc trong kỷ nguyên số

Trong một thế giới đầy biến động và ồn ào của công nghệ, kiến trúc truyền thống Nhật Bản đưa ra một thông điệp về sự tĩnh lặng và tính nhân văn. Nó nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc bảo tồn bản sắc văn hóa trong quá trình toàn cầu hóa. Những ngôi chùa cổ ở Kyoto không chỉ là điểm đến du lịch, mà là những “trạm sạc tâm linh”, nơi con người tìm thấy sự bình yên giữa dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại.

Giá trị của kiến trúc Nhật Bản còn nằm ở sự khoan dung – khả năng chấp nhận sự già đi, sự hư hao và cái chết như một phần của vẻ đẹp. Trong khi thế giới mải mê xây dựng những thứ bóng bẩy, nhân tạo, thì Nhật Bản vẫn giữ vững niềm tin vào những giá trị mộc mạc, chân thực. Đó là bài học về sự trân trọng nguồn gốc và cách chúng ta có thể kiến tạo một tương lai bền vững dựa trên những tri thức cổ xưa.

Giá trị còn lại với nhân loại

Kiến trúc Nhật Bản, từ những ngôi đền Shinto đơn sơ đến những tòa tháp chùa gỗ vươn cao, không chỉ là một thành tựu về kỹ thuật xây dựng mà là một minh chứng hùng hồn cho sự minh triết của con người trong việc ứng xử với tự nhiên và bản thân. Nó dạy chúng ta rằng sức mạnh thực sự không nằm ở sự cứng nhắc của đá tảng, mà ở sự linh hoạt của gỗ; vẻ đẹp thực sự không nằm ở sự phô trương hào nhoáng, mà ở sự thâm trầm của bóng tối và khoảng không.

Mỗi công trình kiến trúc truyền thống Nhật Bản là một lời nhắc nhở về sự vô thường của vạn vật, khuyến khích con người sống trọn vẹn trong hiện tại và trân trọng những gì giản đơn nhất. Đó là di sản không chỉ của riêng xứ sở mặt trời mọc mà là báu vật chung của văn minh nhân loại – một nơi để chúng ta tìm về khi muốn hiểu thế nào là sự hòa hợp tuyệt đối giữa con người, kiến trúc và vũ trụ.

Khi những cánh cửa trượt Shoji mở ra, đón nhận làn gió xuân hay cái lạnh của mùa đông, chúng ta không chỉ thấy một khu vườn, mà thấy cả một triết lý sống. Một triết lý mà ở đó, con người không còn là trung tâm thống trị, mà là một phần nhỏ bé nhưng hài hòa trong bản hòa ca vĩnh cửu của thế gian.

Updated: 18/12/2025 — 10:05 sáng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *