Khi nhắc đến Hàn Quốc, người ta thường nghĩ ngay đến một cường quốc công nghệ, những tòa nhà chọc trời tại Seoul hay làn sóng Hallyu rực rỡ sắc màu. Thế nhưng, ẩn sâu bên dưới lớp vỏ hiện đại hào nhoáng ấy là một dòng chảy văn hóa âm thầm nhưng vô cùng bền bỉ, định hình nên bản sắc và cốt cách của con người xứ sở Kim Chi: Nho giáo. Không giống như bất kỳ quốc gia Đông Á nào khác, Hàn Quốc thường được các học giả quốc tế mệnh danh là “quốc gia Nho giáo nhất trong các quốc gia Nho giáo”, nơi những tư tưởng của Khổng Tử không chỉ dừng lại ở sách vở mà đã thấm sâu vào từng huyết mạch của đời sống xã hội.
Hành trình của Nho giáo tại bán đảo Triều Tiên là một thiên anh hùng ca về sự tiếp biến và bản địa hóa. Từ những hạt giống tư tưởng đầu tiên được gieo xuống từ thời Tam Quốc, Nho giáo đã vươn mình trở thành hệ tư tưởng chính thống của triều đại Joseon kéo dài hơn 500 năm. Chính trong giai đoạn này, một hệ thống đạo đức khắt khe nhưng tinh tế đã được thiết lập, biến mỗi gia đình thành một “tiểu vũ trụ” của trật tự và lễ nghi. Nho giáo tại đây không chỉ là một tôn giáo hay một học thuyết chính trị, mà nó là một lối sống, một lăng kính để con người nhìn nhận về bản thân, gia đình và quốc gia.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ của thế kỷ XXI, khi những giá trị phương Tây và chủ nghĩa cá nhân tràn ngập, người ta đặt câu hỏi về sự tồn vong của những giá trị cũ. Tuy nhiên, tại Hàn Quốc, Nho giáo không hề biến mất; nó chỉ chuyển mình, ẩn nấp khéo léo sau những hành vi ứng xử thường nhật, trong cách một người trẻ cúi chào người lớn tuổi, hay trong sự hy sinh vô điều kiện của cha mẹ dành cho sự nghiệp học hành của con cái. Hiểu về Nho giáo Hàn Quốc chính là chìa khóa để giải mã những nghịch lý và sức mạnh nội sinh của dân tộc này trên con đường vươn tầm thế giới.
Trong bài viết này, Văn Hóa Thế Giới sẽ đưa độc giả bước vào một cuộc hành trình xuyên không gian và thời gian, từ những thư viện cổ kính của các Seowon (Thư viện Nho giáo) đến những bữa cơm gia đình hiện đại tại Gangnam, để thấy được cách mà một học thuyết cổ xưa vẫn đang tiếp tục dẫn dắt và sưởi ấm tâm hồn người Hàn Quốc. Chúng ta sẽ cùng phân tích vì sao “chữ Hiếu” vẫn là nền tảng của đạo đức, và làm thế nào trật tự thứ bậc Nho gia lại trở thành động lực cho sự phát triển thần kỳ của kinh tế Hàn Quốc, đồng thời cũng là nguồn cơn của những xung đột văn hóa đầy kịch tính trong xã hội đương đại.
I. Lịch sử hình thành và sự xác lập vị thế độc tôn của Tân Nho giáo
1. Từ sự du nhập sơ khởi đến cuộc cách mạng tư tưởng Joseon
Nho giáo du nhập vào bán đảo Triều Tiên từ rất sớm, ngay từ những thế kỷ đầu Công nguyên thông qua sự giao lưu với Trung Hoa. Tuy nhiên, trong suốt nhiều thế kỷ thời Goryeo, Phật giáo mới là quốc giáo, giữ vai trò chủ đạo trong đời sống tâm linh. Bước ngoặt lịch sử xảy ra vào cuối thế kỷ XIV, khi triều đại Joseon (1392–1910) được thiết lập. Những nhà lập quốc, đứng đầu là vua Taejo và học giả lỗi lạc Jeong Do-jeon, đã quyết định chọn Tân Nho giáo (Neo-Confucianism) làm nền tảng ý thức hệ duy nhất để quản lý quốc gia và cải cách xã hội.
Sự lựa chọn này không hề ngẫu nhiên. Tân Nho giáo với những lý luận chặt chẽ của Chu Hy đã cung cấp một khung khổ logic để giải thích về vũ trụ và con người, đồng thời thiết lập một trật tự xã hội nghiêm ngặt dựa trên đức trị và lễ giáo. Joseon đã tiến hành một cuộc cải cách sâu rộng, loại bỏ ảnh hưởng của Phật giáo khỏi triều đình và biến các giá trị Nho gia thành luật pháp. Từ đó, Nho giáo không còn là tài sản riêng của giới trí thức mà trở thành “không khí” mà mọi người dân Joseon hít thở hàng ngày.
2. Những triết gia vĩ đại: Yi Hwang và Yi I
Sẽ là một thiếu sót lớn nếu nói về Nho giáo Hàn Quốc mà không nhắc đến hai vị thánh hiền: Yi Hwang (Toegye) và Yi I (Yulgok). Nếu như Yi Hwang tập trung vào chiều sâu tâm linh, sự tự tu dưỡng đạo đức và lý thuyết về “Lý” (Ri), thì Yi I lại chú trọng đến tính thực tiễn, sự biến đổi của “Khí” (Gi) và các cải cách xã hội. Cuộc tranh luận về “Tứ đoan Thất tình” giữa các môn phái của họ đã nâng tầm tư tưởng Nho giáo Triều Tiên lên một trình độ uyên bác, đôi khi còn vượt xa cả nguyên mẫu tại Trung Hoa.
Di sản của họ không chỉ nằm trong những cuốn sách cổ mà còn hiện diện trên tờ tiền giấy của Hàn Quốc ngày nay (5.000 và 1.000 Won), minh chứng cho sự tôn kính tuyệt đối của dân tộc này đối với những bậc thầy tri thức. Chính sự phát triển rực rỡ của các Seowon (Thư viện Nho giáo) trên khắp đất nước đã tạo ra một tầng lớp Yangban (quý tộc trí thức) tinh hoa, những người coi trọng danh dự và đạo đức hơn cả tiền bạc vật chất, đặt nền móng cho truyền thống hiếu học của người Hàn sau này.
II. Chữ “Hiếu” và Cấu trúc Gia đình: Tế bào của trật tự xã hội
1. Gia tộc là trung tâm của vũ trụ Nho giáo
Trong quan niệm Nho giáo Hàn Quốc, cá nhân không tồn tại biệt lập mà luôn là một mắt xích trong sợi dây liên kết vô tận của gia tộc. Gia đình không chỉ là nơi sinh sống, mà là một thực thể tâm linh và đạo đức. Trật tự trong gia đình được thiết lập dựa trên nguyên tắc “Tam cương Ngũ thường”, trong đó quan hệ Cha – Con (Phụ tử hữu thân) là quan trọng nhất. Sự phục tùng và tôn kính của con cái đối với cha mẹ không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà là bản chất của đạo làm người.

Điều này dẫn đến sự hình thành của cấu trúc gia đình phụ hệ nghiêm ngặt. Người cha, với tư cách là chủ gia đình, nắm giữ quyền quyết định tuyệt đối và chịu trách nhiệm về danh dự của cả dòng tộc. Tuy nhiên, quyền lực này đi kèm với trách nhiệm nặng nề trong việc bảo ban và chăm sóc các thành viên. Một gia đình “có giáo dục” (Gajung-gyoyuk) là nơi mà các thứ bậc được tuân thủ tuyệt đối: anh nhường em, em kính anh, con cái vâng lời cha mẹ, tạo nên một sự hài hòa mà Nho giáo gọi là “Hòa” (Harmony).
2. Tế lễ tổ tiên (Jerye): Sợi dây kết nối âm dương
Nghi lễ thờ cúng tổ tiên (Jerye) là biểu hiện cao nhất của lòng hiếu thảo trong văn hóa Hàn Quốc. Đối với người Hàn, cái chết không phải là sự kết thúc mà là sự chuyển giao hình thái tồn tại. Tổ tiên vẫn luôn hiện diện, quan sát và bảo hộ cho con cháu. Do đó, việc thực hiện các nghi lễ cúng giỗ vào ngày kỵ hay các dịp lễ lớn như Chuseok (Tết Trung thu) và Seollal (Tết Nguyên đán) là nhiệm vụ thiêng liêng nhất của người con trai trưởng.
Cách bài trí bàn thờ, thứ tự dâng rượu, và việc quỳ lạy đều được quy định vô cùng phức tạp và nghiêm ngặt. Dù ngày nay nhiều gia đình đã giản lược hóa, nhưng tinh thần của Jerye vẫn còn đó. Nó nhắc nhở mỗi cá nhân về nguồn gốc của mình, tạo ra một cảm giác thuộc về và trách nhiệm đối với dòng dõi. Chính nghi lễ này đã giữ cho các gia đình Hàn Quốc có sự gắn kết chặt chẽ, ngay cả khi họ phải sống xa nhau trong nhịp sống công nghiệp hối hả.
III. Trật tự Thứ bậc và Đạo đức Xã hội: Từ Nhà ra Ngõ
1. Ngôn ngữ và Lễ nghi: Rào cản hay Sự tôn trọng?
Một trong những minh chứng sống động nhất cho sức sống của Nho giáo chính là hệ thống kính ngữ trong tiếng Hàn. Không giống như tiếng Anh hay nhiều ngôn ngữ khác, tiếng Hàn buộc người nói phải xác định vị thế xã hội và tuổi tác của đối phương trước khi mở lời. Việc sử dụng sai kính ngữ có thể bị coi là một sự xúc phạm nghiêm trọng đối với nhân phẩm. Điều này phản ánh tư tưởng “Chính danh” của Khổng Tử: mỗi người cần biết rõ vị trí của mình và hành động đúng với vị trí đó.
Trong xã hội Hàn Quốc, tuổi tác thường được coi là một loại “quyền lực tự nhiên”. Người trẻ tuổi hơn phải dùng hai tay khi đưa hoặc nhận đồ từ người lớn, phải quay mặt đi khi uống rượu trước mặt tiền bối, và phải cúi chào theo những góc độ khác nhau tùy vào mức độ tôn kính. Những hành vi này, vốn được coi là rườm rà dưới con mắt phương Tây, lại là chất keo gắn kết xã hội, giúp giảm thiểu xung đột bằng cách xác lập một trật tự ưu tiên rõ ràng dựa trên kinh nghiệm và sự cống hiến.
2. Chủ nghĩa Tập thể và sự hy sinh cá nhân
Nho giáo nhấn mạnh vào sự hài hòa của cộng đồng hơn là cái tôi cá nhân. Tại Hàn Quốc, khái niệm “Uri” (Chúng tôi) thường được sử dụng thay cho “Của tôi”. Người ta nói “nhà chúng tôi”, “mẹ chúng tôi”, thậm chí là “vợ chúng tôi”. Tâm thế này tạo nên một sức mạnh cộng đồng to lớn trong những lúc khó khăn, như phong trào quyên góp vàng toàn dân trong cuộc khủng hoảng tài chính 1997. Mỗi cá nhân sẵn sàng hy sinh lợi ích riêng vì sự phồn vinh của “gia đình lớn” là quốc gia.
Tuy nhiên, mặt trái của nó chính là áp lực từ dư luận xã hội (Chemyon – thể diện). Người Hàn Quốc cực kỳ quan trọng việc người khác nghĩ gì về mình và gia đình mình. Điều này thúc đẩy họ không ngừng nỗ lực để thành công, nhưng cũng tạo ra những căng thẳng tâm lý nặng nề khi cá nhân không thể đáp ứng được kỳ vọng của cộng đồng. Sự “giữ thể diện” đôi khi trở thành một gánh nặng, buộc con người phải sống theo những quy chuẩn khắt khe mà Nho giáo đã đặt ra từ hàng thế kỷ trước.
IV. Giáo dục: Con đường duy nhất để “Hóa Rồng”
1. Tôn sư trọng đạo và Giấc mơ khoa bảng
Nếu có điều gì người Hàn Quốc sùng bái hơn cả tiền bạc, thì đó chính là giáo dục. Truyền thống này bắt nguồn trực tiếp từ kỳ thi Khoa cử thời Joseon, nơi mà học vấn là con đường duy nhất để tiến thân vào tầng lớp quan lại quyền quý. Hình ảnh người học trò miệt mài bên đèn sách để mong “một bước lên mây” đã ăn sâu vào tiềm thức dân tộc. Trong Nho giáo, giáo dục không chỉ là tiếp thu kiến thức mà còn là quá trình tu dưỡng để trở thành một “Quân tử” (Junzi).
Ngày nay, “cơn sốt giáo dục” (Education Fever) tại Hàn Quốc có lẽ là khắc nghiệt nhất thế giới. Các bậc cha mẹ sẵn sàng đầu tư toàn bộ tài sản cho con cái học thêm tại các Hagwon (trung tâm luyện thi) đến tận đêm khuya. Đối với họ, sự thành công của con cái chính là sự báo hiếu lớn nhất, và là vinh quang của cả gia tộc. Người thầy (Seonsaengnim) vẫn giữ vị trí tối cao trong xã hội, được kính trọng như người cha thứ hai, đúng theo tinh thần “Quân – Sư – Phụ”.
2. Tác động của học vấn đến sự phát triển quốc gia
Chính di sản Nho giáo về sự coi trọng tri thức đã giúp Hàn Quốc đứng lên từ đống đổ nát sau chiến tranh. Với một đất nước nghèo tài nguyên, nguồn lực con người là vốn quý nhất. Max Weber từng cho rằng Nho giáo là rào cản cho chủ nghĩa tư bản, nhưng thực tế tại Hàn Quốc đã chứng minh ngược lại. Đạo đức làm việc chăm chỉ, sự kỷ luật và khát vọng vươn lên thông qua học vấn đã tạo nên “Kỳ tích sông Hàn”. Nho giáo đã cung cấp một đội ngũ lao động có trình độ cao, tận tụy và biết phục tùng mục tiêu chung của dân tộc.
V. Nho giáo trong thế kỷ XXI: Thách thức và Sự thích nghi
1. Sự rạn nứt của cấu trúc truyền thống và vấn đề giới tính
Trong xã hội hiện đại, những giá trị Nho giáo đang đối mặt với những thách thức chưa từng có. Tư tưởng “Trọng nam khinh nữ” (Nam-jon-yeo-bi) cổ hủ đang bị đẩy lùi bởi làn sóng nữ quyền và sự độc lập của phụ nữ hiện đại. Nhiều phụ nữ Hàn Quốc ngày nay chọn cuộc sống độc thân hoặc trì hoãn việc sinh con để tránh những gánh nặng của “người làm dâu” trong các gia đình Nho giáo truyền thống. Đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến tỷ lệ sinh thấp kỷ lục tại quốc gia này.
Bên cạnh đó, sự trỗi dậy của chủ nghĩa cá nhân trong giới trẻ đang tạo ra một khoảng cách thế hệ sâu sắc. Thế hệ Gen Z tại Hàn Quốc bắt đầu đặt câu hỏi về tính hợp lý của việc phục tùng vô điều kiện hay những nghi lễ thờ cúng tốn kém thời gian. Họ khao khát một xã hội bình đẳng hơn, nơi tài năng được công nhận dựa trên năng lực thay vì thâm niên hay tuổi tác.
2. Nho giáo “mới” và giá trị đương đại
Tuy nhiên, Nho giáo không hề chết đi. Nó đang trải qua một quá trình “gạn đục khơi trong”. Những yếu tố độc đoán, hà khắc đang dần được thay thế bằng những giá trị nhân văn hơn. Người ta bắt đầu nói về “Nho giáo xanh” (Eco-Confucianism) – sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên, hay “Đạo đức kinh doanh Nho gia” – nơi sự tin cậy và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp được đặt lên hàng đầu. Các công ty lớn như Samsung hay Hyundai vẫn vận hành dựa trên một cấu trúc gia đình mở rộng, nơi lòng trung thành và sự tận tâm được đền đáp bằng sự bảo bọc suốt đời.
VI. Di sản thế giới và Bảo tồn giá trị nhân loại
1. Jongmyo và Seowon: Những thánh đường của tâm hồn
Giá trị của Nho giáo Hàn Quốc đã được thế giới công nhận thông qua các di sản văn hóa được UNESCO vinh danh. Đền thờ Jongmyo, nơi thờ cúng các vị vua và hoàng hậu triều Joseon, là nơi lưu giữ những nghi lễ và âm nhạc tế lễ cổ xưa nhất thế giới vẫn còn được thực hành. Bên cạnh đó, hệ thống 9 Seowon (Thư viện Nho giáo) rải rác khắp đất nước là minh chứng cho một nền giáo dục nhân văn, nơi sự học luôn đi đôi với việc hòa mình vào vẻ đẹp của thiên nhiên.
Việc bảo tồn những di sản này không chỉ là bảo vệ những viên gạch, những mái ngói cổ, mà là bảo tồn một “bảo tàng sống” về cách con người ứng xử với nhau và với thế giới. Hàn Quốc đã rất thành công trong việc biến những giá trị tinh thần trừu tượng thành những sản phẩm văn hóa có sức hút toàn cầu, góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn minh nhân loại.
Giá trị còn lại với nhân loại
Hành trình khám phá Nho giáo trong xã hội Hàn Quốc cho chúng ta thấy một sự thật sâu sắc: Văn hóa không phải là một hóa thạch cứng nhắc của quá khứ, mà là một thực thể sống động, không ngừng biến đổi để thích nghi với hơi thở của thời đại. Nho giáo đã mang lại cho Hàn Quốc một khung khổ đạo đức vững chắc, một trật tự xã hội ổn định và một khát vọng vươn lên mãnh liệt. Dù trong tương lai, hình thái gia đình có thể thay đổi, những nghi lễ có thể giản đơn hơn, nhưng cốt lõi của tinh thần Nho gia – lòng nhân ái, sự tôn trọng và ý thức về cội nguồn – sẽ mãi là kim chỉ nam cho tâm hồn người Hàn.
Đối với thế giới hiện đại đang dần trở nên phân mảnh và mất phương hướng, bài học từ Nho giáo Hàn Quốc về sự gắn kết gia đình và trách nhiệm cộng đồng là một gợi ý quý báu. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, đỉnh cao của sự phát triển vật chất chỉ thực sự bền vững khi nó được xây dựng trên nền tảng của những giá trị đạo đức nhân văn. Nho giáo, với tất cả những ưu điểm và hạn chế của nó, vẫn là một phần không thể tách rời của bản sắc Á Đông, là một đóng góp độc đáo vào sự đa dạng của nền văn minh nhân loại.
Chúng ta khép lại hành trình này với một sự ngưỡng mộ dành cho một dân tộc biết nâng niu quá khứ để kiến tạo tương lai. Hàn Quốc không chỉ xuất khẩu điện thoại hay xe hơi, họ còn đang lan tỏa một thông điệp về sức mạnh của văn hóa: Rằng dù thế giới có thay đổi đến đâu, thì “nhân, nghĩa, lễ, trí, tín” vẫn là những ánh sao dẫn đường cho con người đi tìm hạnh phúc và sự bình an trong chính ngôi nhà của mình.