Ở Việt Nam, lễ hội không chỉ là dịp cộng đồng quây quần, mà còn là thời khắc con người tìm về với cội rễ tâm linh, lịch sử và ký ức văn hóa của dân tộc. Trải dài từ Bắc vào Nam, từ miền núi đến đồng bằng, những lễ hội người Việt lưu truyền qua nhiều thế kỷ đã kết tinh trong mình những lớp trầm tích của tín ngưỡng bản địa, ảnh hưởng của Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo, cũng như dòng chảy giao thoa giữa các nền văn minh Á Đông. Mỗi lễ hội như một cánh cửa mở ra thế giới tâm linh – nghệ thuật – phong tục đầy màu sắc, nơi con người kết nối với thần linh, anh hùng, thiên nhiên và nhau.
Vòng thời gian của một năm cũng là vòng thời gian của văn hóa. Người Việt tổ chức lễ hội theo mùa, gắn với chu kỳ mùa màng, thời tiết, trăng sao và nhịp sống nông nghiệp. Mùa xuân rộn ràng lễ hội cầu phúc; mùa hạ nhiều nghi lễ cầu mưa, tạ ơn tự nhiên; mùa thu thấm đượm tinh thần tri ân; mùa đông trang nghiêm những lễ hội tưởng niệm, hướng nội. Việc phân bố lễ hội theo bốn mùa không phải ngẫu nhiên, mà phản ánh cách người Việt sống hài hòa với trời đất, coi vũ trụ là bạn đồng hành và tin rằng con người – tự nhiên – thần linh luôn tương thông.
Giữa thời hiện đại, những lễ hội vẫn tồn tại và được bảo tồn như dòng chảy văn hóa không dứt. Chúng không chỉ là ký ức, mà còn là hiện tại sống động, góp phần nuôi dưỡng bản sắc và tinh thần cộng đồng. Khám phá lễ hội Việt qua bốn mùa chính là hành trình khám phá tâm hồn dân tộc – nơi truyền thống và đời sống đương đại gặp gỡ, hòa quyện và tiếp tục sinh sôi.
Lễ hội mùa xuân: Bản giao hưởng rực rỡ của tín ngưỡng phồn thực và khởi đầu may mắn
Mùa xuân là mùa của hội hè, chiếm hơn 70% tổng số lễ hội truyền thống của Việt Nam (theo nhiều khảo cứu văn hóa dân gian). Đây là thời khắc thiên nhiên hồi sinh, vạn vật bừng nở, con người cũng gửi gắm ước vọng về phúc – lộc – thọ – bình an vào những lễ hội đầu năm. Các nghi lễ mùa xuân thường gắn với thần nông nghiệp, các vị anh hùng dân tộc, những nhân vật linh thiêng trong đời sống dân gian.
Điểm chung của lễ hội mùa xuân là tinh thần cầu may, cầu lộc, cầu tài, nhưng sâu xa hơn là khát vọng của con người về sự tái sinh, sung túc và bình an. Nhiều yếu tố phồn thực xuất hiện trong lễ hội mùa xuân – tượng trưng cho sự sinh sôi nảy nở, một quan niệm có từ thời Việt cổ.
Hội Gióng – Di sản phi vật thể đại diện của nhân loại (UNESCO, 2010)
Hội Gióng không chỉ là một lễ hội lịch sử tưởng nhớ Thánh Gióng – vị anh hùng trong truyền thuyết đánh giặc Ân – mà còn là một tác phẩm nghệ thuật diễn xướng độc đáo của vùng văn hóa Kinh Bắc. Lễ hội gồm nhiều nghi thức như rước kiệu, trận đánh tái hiện, và phát lộc, trong đó mỗi hành động đều mang tính biểu tượng. Cây roi tre, bó hoa, cành lộc được phát cho dân làng là dấu ấn của tín ngưỡng nông nghiệp, tượng trưng cho sức mạnh, sự màu mỡ của mùa vụ.
UNESCO ghi danh lễ hội Gióng không chỉ vì giá trị lịch sử mà còn vì hệ thống nghi lễ được bảo tồn gần như nguyên vẹn hàng trăm năm. Đây là minh chứng cho sức bền văn hóa của người Việt, nơi huyền thoại và đời sống hòa quyện.
Lễ hội Lim – Không gian tình ca quan họ mượt mà
Hội Lim (Bắc Ninh) là nơi hội tụ của văn hóa quan họ – di sản UNESCO 2009. Giữa những đồi thông, bến nước, liền anh liền chị trong trang phục truyền thống hát đối đáp, trao nón, trao giọng để kết nối tâm hồn. Hội Lim không chỉ là lễ hội âm nhạc, mà còn là biểu hiện của triết lý sống “hòa nhã – hiếu khách – tình nghĩa” của vùng Kinh Bắc.
Quan họ trong lễ hội được giữ đúng lề lối cổ: hát mời trầu, hát đối đáp, hát giã bạn – những hình thức ca hát thể hiện sự tế nhị, văn hóa giao tiếp, sự trang trọng của tình người.
Lễ hội Yên Tử – Hành hương về miền đất Phật
Yên Tử được coi là cái nôi của Thiền phái Trúc Lâm do vua Trần Nhân Tông sáng lập thế kỷ XIII. Lễ hội Yên Tử kéo dài từ mồng 10 tháng Giêng, thu hút hàng vạn người hành hương. Đây là hành trình vượt qua đồi núi, thử thách thể lực – nhưng chính sự gian nan ấy phản ánh triết lý: “Lên Yên Tử là đi tìm chính mình”.
Lễ hội không chỉ là nghi lễ tôn giáo, mà còn là cuộc hành trình tinh thần, nơi mỗi bước chân là một bước trở về chính niềm tin sâu trong tâm hồn người Việt.
Những biểu tượng văn hóa – tâm linh nổi bật trong lễ hội mùa xuân
Lễ hội mùa xuân không chỉ có nghi thức, mà còn chứa đựng nhiều tầng nghĩa văn hóa sâu sắc. Mỗi biểu tượng đều đại diện cho một triết lý sống của người Việt trong mối quan hệ với thiên nhiên và cộng đồng.
Biểu tượng cầu phúc – cầu lộc và triết lý nông nghiệp
Từ tục xin ấn đền Trần, hái lộc đầu xuân, xin chữ tại Văn Miếu đến tục đánh trống khai hội, tất cả đều gắn với niềm tin rằng con người có thể đón nhận năng lượng mới từ trời đất. Trong bối cảnh xã hội nông nghiệp, năm mới là sự khởi đầu của mùa vụ, nên mỗi nghi lễ đều mang ý nghĩa cầu cho mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu.
Biểu tượng rước – kiệu – tế: Lời nhắc về cộng đồng và trật tự vũ trụ
Trong các lễ hội như Gióng, đền Hùng, Cổ Loa…, hoạt động rước kiệu thể hiện sự trang trọng, đồng thời tái khẳng định cấu trúc cộng đồng truyền thống: người gánh kiệu, đội tế, dân làng… Tất cả phối hợp để tạo nên một tổng thể hài hòa – giống như vũ trụ có trật tự, xã hội có quy củ. Đây là triết lý phương Đông đã được người Việt tiếp nhận và biến đổi cho phù hợp với đời sống bản địa.
Biểu tượng âm nhạc – diễn xướng: Linh hồn của hội xuân
Những làn điệu quan họ, hát xoan, trống hội… phản ánh đời sống tâm hồn phong phú của người Việt. Hát Xoan Phú Thọ – cũng là di sản UNESCO – mang âm hưởng linh thiêng gắn với tục thờ Hùng Vương và tín ngưỡng phồn thực. Các điệu múa, âm nhạc trong lễ hội không chỉ để vui chơi mà còn là cách giao tiếp giữa con người với thần linh – như nhiều học giả văn hóa dân gian đã khẳng định.
Lễ hội mùa hạ: Tinh thần tri ân trời đất và khát vọng điều hòa vũ trụ
Nếu mùa xuân mở đầu năm mới bằng những lễ hội cầu phúc, thì mùa hạ mang những sắc thái trang nghiêm và nồng nhiệt của “văn hóa cầu mưa” – di sản của cư dân lúa nước. Nhiều lễ hội mùa hạ diễn ra vào tam tháng (tháng 4 – 6 âm lịch), giai đoạn nắng nóng gay gắt và nhu cầu nước cho mùa vụ là điều tối quan trọng.
Nhiều nhà dân tộc học cho rằng người Việt thời cổ coi nước là “nguyên khí của sự sống”, nên các lễ hội mùa hạ đều xoay quanh việc cầu mưa, cầu nước, hoặc tạ ơn thần linh đã bảo hộ mùa màng. Đây cũng là lúc nhiều lễ hội chiến trận, lễ tưởng niệm các anh hùng diễn ra, bởi mùa hạ gắn với mùa ra quân từ thời cổ.
Lễ hội Đền Hùng (Phú Thọ): Tưởng niệm quốc tổ, gắn kết cộng đồng
Tổ chức vào tháng Ba âm lịch nhưng thường kéo dài đến đầu mùa hạ, lễ hội Đền Hùng là một trong những lễ hội có quy mô quốc gia. Ngày Giỗ Tổ mồng 10 tháng 3 là biểu tượng lớn của tình cảm “uống nước nhớ nguồn”. Nghi thức dâng hương trang nghiêm, đoàn rước lớn và diễn xướng hát Xoan tái hiện tinh thần dân tộc và truyền thống tôn kính tổ tiên.
UNESCO đã ghi danh “Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương” là di sản phi vật thể đại diện của nhân loại (2012), bởi đây là minh chứng rõ nhất cho sự thống nhất văn hóa của người Việt – dù sống ở bất kỳ nơi đâu vẫn hướng về nguồn cội.
Lễ hội Đăm – tục rước nước độc đáo của cư dân nông nghiệp
Lễ hội Đăm (Tây Tựu, Hà Nội) vào mùng 5 tháng 5 âm lịch nổi bật với nghi thức rước nước từ giếng thiêng. Nước được xem là tinh túy của trời đất, là mạch sống của văn hóa lúa nước. Nghi thức rước nước mang ý nghĩa cầu cho ruộng đồng tươi tốt, xua tan nóng bức và tà khí của mùa hạ.
Tục “tắm tượng” trong nhiều lễ hội mùa hạ cũng bắt nguồn từ tín ngưỡng thanh tẩy – làm sạch vật linh trước khi bước vào vụ mùa mới.
Lễ hội Cầu Ngư miền Trung – Tinh thần biển cả của cư dân ven sóng
Ở vùng duyên hải, mùa hạ là mùa ra khơi. Lễ hội Cầu Ngư được tổ chức khắp Quảng Bình, Huế, Quảng Nam với nghi thức rước thần Cá Ông (cá voi), hát bội và nghi lễ cúng biển. Với cư dân ven biển, cá voi là loài linh thiêng, được xem như “người cứu nạn”. Lễ hội không chỉ cầu mong biển yên sóng lặng mà còn phản ánh hệ sinh thái văn hóa biển đặc sắc của miền Trung.
Lễ hội mùa thu: Sự hòa hợp giữa trăng – lúa – con người
Mùa thu ở Việt Nam là thời điểm chuyển giao giữa nắng hạ và lạnh đông, cũng là mùa thu hoạch lúa, vì thế lễ hội mùa thu đậm sắc thái tri ân và chia sẻ lộc trời. Người Việt xem mùa thu là mùa đẹp nhất năm: trăng sáng, khí trời mát lành, ruộng lúa vàng óng. Không ngẫu nhiên khi nhiều lễ hội lớn diễn ra trong mùa này, đặc biệt là những lễ hội gắn với gia đình, trẻ em, và cộng đồng.
Tết Trung Thu – Lễ hội của trăng và trẻ thơ
Trung Thu là lễ hội tiêu biểu nhất của mùa thu, được tổ chức rằm tháng Tám âm lịch. Nguồn gốc Trung Thu có nhiều tầng lớp: từ tín ngưỡng cầu mùa của cư dân Đông Á, đến triết lý âm – dương và lễ tạ ơn mùa màng. Trong tâm thức người Việt, trăng rằm là biểu tượng của sự viên mãn, đoàn viên và thuần khiết.
Từ mâm cỗ Trung Thu, múa lân, rước đèn đến những câu chuyện chú Cuội, chị Hằng – tất cả đều thể hiện niềm vui, sự hồn nhiên và tinh thần gia đình. Dù xã hội hiện đại đổi thay, Trung Thu vẫn luôn giữ vị trí đặc biệt trong ký ức mỗi người.
Lễ hội Đua Ghe Ngo – Sắc màu văn hóa Khmer Nam Bộ
Diễn ra vào khoảng tháng 10 dương lịch (tương ứng tháng 8–9 âm lịch), lễ hội Đua Ghe Ngo gắn với lễ Ok Om Bok – lễ cúng Trăng của người Khmer. Ghe Ngo dài hàng chục mét, trang trí rực rỡ, được chèo bởi hàng chục thanh niên Khmer. Không khí hội vừa thiêng liêng vừa đầy phấn khởi, phản ánh tinh thần mạnh mẽ của cư dân Nam Bộ.
Lễ hội này thể hiện sự hòa quyện văn hóa Việt – Khmer – Chăm, cho thấy tính đa dạng trong cộng đồng dân tộc Việt Nam.
Lễ hội Trăng Rằm ở Hội An – Phố cổ lung linh trong đêm hội
Hội An vốn nổi tiếng với không gian đèn lồng, và lễ hội rằm tháng Tám ở đây càng làm sáng rực cả khu phố cổ. Đèn lồng thắp sáng, thả hoa đăng trên sông Hoài tạo nên không gian như bước ra từ truyện cổ. Lễ hội này không chỉ mang tính tâm linh mà còn là di sản sống của kiến trúc, giao thương, ký ức cộng đồng Hội An.
Lễ hội mùa đông: Sự lắng đọng trước vòng quay mới của vũ trụ
Mùa đông Việt Nam không có nhiều lễ hội như các mùa khác, nhưng mỗi lễ hội đều mang tính trang nghiêm – hướng nội – tưởng niệm. Đây là thời điểm con người nhìn lại một năm, chuẩn bị tâm thế bước vào mùa xuân mới. Nhiều lễ hội mùa đông có nguồn gốc từ tín ngưỡng thờ thần thành hoàng, anh hùng dân tộc hoặc tục lễ gắn với nông nghiệp trước khi nghỉ ngơi sau vụ mùa.
Lễ hội Chùa Hương – Hành trình tâm linh bắt đầu từ cuối đông
Dù lễ hội chính thức diễn ra vào mùa xuân, nhưng từ cuối tháng Chạp (mùa đông), dòng người đã nô nức về suối Yến. Mùa đông ở Chùa Hương mang vẻ đẹp trầm lắng: mây núi bảng lảng, nước suối trong xanh, tiếng chuông chùa ngân vang. Đây là hành trình tìm về nơi “Phật tại tâm”, nơi con người cảm nhận sự tĩnh lặng của đất trời trước chu kỳ mới.
Lễ hội Thành Hoàng làng – Cầu bình an, bảo hộ cho năm tới
Nhiều làng quê Bắc Bộ tổ chức lễ Thành Hoàng vào cuối đông. Nghi lễ tế thần, dâng hương, trình đồng mở phủ… là cách người Việt kết nối với thế giới vô hình và tổ tiên bản thổ. Đây cũng là dịp tổng kết năm cũ, củng cố tình làng nghĩa xóm và khẳng định bản sắc cộng đồng.
Lễ hội Trò Trám (Phú Thọ) – Di sản phồn thực cuối đông
Đêm 11 tháng Giêng (cuối đông – đầu xuân), lễ Trò Trám diễn ra với nghi lễ “linh tinh tình phộc”, tượng trưng âm – dương giao hòa. Đây là một trong những lễ hội phồn thực cổ xưa nhất còn tồn tại, thể hiện khát vọng sinh sôi, cầu mùa màng tươi tốt. Lễ hội nhấn mạnh quan niệm rằng mùa đông không chỉ là kết thúc, mà còn là sự chuẩn bị cho tái sinh – khởi đầu.
Thông điệp vượt thời gian: Lễ hội Việt và bản hòa âm của cộng đồng – tín ngưỡng – thiên nhiên
Trải dài qua bốn mùa, lễ hội Việt Nam giống như một bản trường ca văn hóa, nơi mỗi mùa mang một sắc thái riêng nhưng cùng hòa chung nhịp đập hướng về cội nguồn, cộng đồng và vũ trụ. Mùa xuân khởi đầu bằng khát vọng phúc lộc và sự tái sinh, mùa hạ nhắc nhớ sự tri ân thiên nhiên và mong cầu điều hòa trời đất, mùa thu rực rỡ tinh thần đoàn viên – tri ân, còn mùa đông là khoảnh khắc chiêm nghiệm, chuẩn bị cho một vòng tái sinh mới. Tất cả những điều ấy hợp thành một hệ thống lễ hội phong phú, phản ánh chiều sâu tâm linh và bản sắc độc đáo của người Việt.
Lễ hội không đơn thuần là “ngày vui”, mà là kho tàng ký ức tập thể, nơi đời sống nông nghiệp, tín ngưỡng dân gian và triết lý phương Đông hòa quyện. Những nghi thức rước, tế, cầu mùa hay diễn xướng dân gian đều mang tính biểu tượng sâu sắc: chúng kết nối con người với thiên nhiên, con người với thần linh, và con người với nhau. Ở đó, một cộng đồng được định hình, một bản sắc được bồi đắp, và những giá trị nhân văn được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Trong thế kỷ XXI – thời đại toàn cầu hóa và công nghệ, nhiều người lo rằng lễ hội truyền thống sẽ phai nhạt. Nhưng thực tế cho thấy điều ngược lại: người Việt, đặc biệt là thế hệ trẻ, vẫn tìm về lễ hội như một cách phục hồi bản sắc, tìm lại sự cân bằng tinh thần, và kết nối với điều thiêng liêng vượt lên đời sống thường nhật. Những lễ hội được UNESCO công nhận càng khẳng định tầm quan trọng của di sản này trong kho tàng văn hóa nhân loại.
Giữ gìn lễ hội chính là giữ gìn “linh hồn văn hóa” của dân tộc. Việc bảo tồn không chỉ dừng ở nghi thức, mà còn ở cách cộng đồng hiểu – trân trọng – và sống với lễ hội bằng thái độ văn minh, phù hợp với thời đại. Khi lễ hội được đặt vào đúng giá trị của nó, chúng sẽ tiếp tục truyền cảm hứng, dẫn dắt con người đến những tầng sâu của tâm linh, lịch sử và bản sắc.
Và như thế, hành trình lễ hội bốn mùa của người Việt là hành trình bất tận – nối kết quá khứ, hiện tại và tương lai; nối kết mỗi cá nhân với cộng đồng; nối kết con người với thiên nhiên rộng lớn. Đó chính là thông điệp bền vững mà các lễ hội Việt Nam gửi gắm cho nhân loại: rằng văn hóa chỉ thật sự sống khi được trân quý, gìn giữ và tiếp nối qua từng nhịp đập của thời gian.