Văn hóa dân gian là gì?

Giải mã khái niệm văn hóa dân gian, nguồn gốc, loại hình, ý nghĩa biểu tượng và giá trị của nó trong dòng chảy văn minh thế giới

Table of content

Vẫn còn đó trong trí nhớ nhiều người là những đêm mất điện, cả gia đình quây quần bên ánh đèn dầu, nghe ông bà kể chuyện cổ tích, thần thoại, chuyện ma, chuyện làng xóm. Lúc ấy, có lẽ ít ai nghĩ rằng những câu chuyện tưởng như bình thường ấy lại thuộc về một kho tàng đồ sộ mà khoa học hiện đại gọi là văn hóa dân gian – phần “ký ức sống” của cộng đồng, được truyền qua miệng người này, sang tai người khác, qua thế hệ này sang thế hệ khác.

Văn hóa dân gian không chỉ là giải trí. Đó là nơi cộng đồng cất giữ những niềm tin sâu xa, những quy tắc ứng xử, tri thức về tự nhiên, những nỗi lo âu và khát vọng. Trước khi có sách vở, thư viện, nhà trường, con người đã học cách làm người, cách sống với nhau, cách hiểu vũ trụ… bằng chính truyện kể, câu hát, nghi lễ, phong tục. Vì thế, đi tìm câu trả lời cho câu hỏi “Văn hóa dân gian là gì?” cũng là đi tìm một lối vào chiều sâu tâm hồn của nhân loại.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi văn hóa đại chúng và công nghệ số tràn ngập đời sống, văn hóa dân gian càng dễ bị hiểu lầm như “tàn dư quá khứ”, thứ gì đó cũ kỹ, chỉ dành cho bảo tàng. Thực ra, ngược lại, nó vẫn đang hiện diện trong ngôn ngữ hàng ngày, trong lễ cưới, tang ma, trong cách ta chúc nhau đầu năm, trong hình ảnh rồng, phượng, trong các lễ hội mùa xuân, trong những câu ca dao đôi khi bật ra rất tự nhiên.

Văn hóa dân gian là gì?

Trong bài viết này, Văn Hóa Thế Giới sẽ cùng bạn đọc đi qua một hành trình nhiều lớp: từ khái niệm khoa học của văn hóa dân gian, lịch sử hình thành, các loại hình chủ yếu, ý nghĩa biểu tượng và tư tưởng, so sánh giữa các nền văn minh, đến câu chuyện bảo tồn – phát huy trong thế kỷ XXI. Qua đó, ta sẽ thấy rằng văn hóa dân gian không chỉ là “cái đã qua”, mà là phần rất sống của văn minh nhân loại hôm nay.


Khái niệm văn hóa dân gian: từ “tri thức của dân gian” đến di sản của nhân loại

Định nghĩa văn hóa dân gian trong khoa học hiện đại

Trong nhiều tài liệu nghiên cứu, văn hóa dân gian thường được hiểu là toàn bộ những giá trị tinh thần, nghệ thuật, tri thức và phong tục được cộng đồng sáng tạo, lưu truyền chủ yếu bằng hình thức truyền miệng và thực hành, tồn tại bền bỉ qua nhiều thế hệ. Ở phương Tây, khái niệm “folklore” do William Thoms đề xuất vào giữa thế kỷ XIX, ghép từ “folk” (dân, cộng đồng) và “lore” (tri thức, lời kể), với ý nghĩa “tri thức của dân gian”.

Điểm quan trọng trong định nghĩa này là hai yếu tố: chủ thể sáng tạocách thức lưu truyền. Chủ thể không phải là một cá nhân thiên tài, một tác giả cụ thể như trong văn học bác học, mà là cả cộng đồng, những người vừa là khán giả, vừa là người chỉnh sửa, thêm thắt, diễn giải. Cách thức lưu truyền không dựa trên chữ viết, sách in, mà dựa trên truyền miệng, trình diễn, thực hành nghi lễ, phong tục. Điều này khiến văn hóa dân gian mang tính linh hoạt, sống động, luôn có thể biến đổi theo bối cảnh mới.

Các nhà nhân học như Clifford Geertz khi nói về văn hóa như một “hệ thống biểu tượng mà qua đó con người giao tiếp, duy trì và phát triển tri thức” đã vô tình mô tả rất chính xác linh hồn của văn hóa dân gian. Ở cấp độ sâu nhất, văn hóa dân gian không chỉ là “truyện vui” hay “trò diễn”, mà là một hệ thống biểu tượng, hình ảnh, mô-típ, nghi thức dùng để diễn đạt những điều khó nói về thế giới: sự sống và cái chết, thiện và ác, thần linh và con người, hỗn mang và trật tự.

Đặc trưng bản chất: truyền miệng, tập thể, dị bản và tính địa phương

Nếu phải phác họa vài đường nét cốt lõi để nhận diện văn hóa dân gian, có thể nhắc đến bốn đặc trưng:

Thứ nhất là tính truyền miệng và thực hành sống. Một câu chuyện cổ tích có thể không được viết ra suốt hàng trăm năm, nhưng vẫn tồn tại nhờ những buổi kể chuyện. Một điệu hát dân ca chưa từng có bản nhạc chính thức, nhưng cứ thế tồn tại qua giọng hát của nhiều thế hệ. Văn hóa dân gian sống nhờ trí nhớ, thói quen, lòng yêu thích và nhu cầu chia sẻ của cộng đồng.

Thứ hai là tính tập thể. Không ai thực sự là “tác giả cuối cùng” của một truyện cổ tích hay một điệu hát dân gian. Mỗi người kể lại, hát lại, diễn lại đều có thể thêm một chi tiết, lược bớt một đoạn, đổi tên nhân vật, thay bối cảnh cho gần gũi địa phương. Chính quá trình “viết lại không ngừng” ấy làm nên diện mạo phong phú của văn hóa dân gian. Nhà nghiên cứu nhiều khi chỉ ghi lại “một lát cắt”, chứ không ôm trọn được toàn bộ đời sống của nó.

Thứ ba là tính dị bản và địa phương tính. Một mô-típ “cô gái mồ côi hiền lành bị dì ghẻ hành hạ rồi được hạnh phúc” xuất hiện ở rất nhiều nơi trên thế giới: Cinderella ở châu Âu, Tấm Cám ở Việt Nam, hay nhiều biến thể ở châu Phi, Đông Á. Mỗi vùng, mỗi dân tộc lại biến đổi chi tiết, tên gọi, bối cảnh cho phù hợp. Từ đó, ta thấy vừa có mẫu chung của nhân loại, vừa có sắc thái riêng của từng cộng đồng.

Thứ tư là tính chức năng. Văn hóa dân gian không chỉ tồn tại để “cho vui”, mà gắn chặt với các chức năng: giải thích vũ trụ, củng cố trật tự xã hội, giáo dục đạo đức, gắn kết cộng đồng, xoa dịu nỗi lo âu. Một truyện cổ tích tưởng chừng đơn giản thường chứa những bài học về nhân quả, về công bằng, về giá trị lao động, về tình nghĩa.

Phân biệt văn hóa dân gian với văn hóa bác học và văn hóa đại chúng

Để hiểu rõ hơn văn hóa dân gian, cũng cần đặt nó cạnh hai khái niệm khác: văn hóa bác họcvăn hóa đại chúng.

Văn hóa bác học thường được sáng tạo bởi một số ít cá nhân có học vấn cao, trong môi trường giáo dục chính quy, sử dụng chữ viết, có ý thức tác quyền rõ ràng (tác giả, tác phẩm, năm xuất bản…). Một bài thơ của Nguyễn Du, một vở kịch của Shakespeare thuộc về văn hóa bác học.

Văn hóa đại chúng (mass culture, pop culture) lại gắn với xã hội công nghiệp và truyền thông hiện đại, được sản xuất hàng loạt, phát tán qua báo chí, radio, phim ảnh, truyền hình, internet. Những bộ phim bom tấn, ca khúc pop, xu hướng mạng xã hội là biểu hiện của văn hóa đại chúng.

Văn hóa dân gian đứng ở vị trí khác: nó ra đời trước khi có hệ thống giáo dục, trước khi có công nghiệp văn hóa, dựa trên truyền miệng, không có biên giới rõ ràng giữa người sáng tạo và người tiếp nhận. Khi bước sang thời hiện đại, ba dòng văn hóa này giao thoa, ảnh hưởng lẫn nhau: nhiều tác phẩm bác học mượn chất liệu dân gian; văn hóa đại chúng chuyển thể truyện cổ thành phim, hoạt hình, truyện tranh; và ngược lại, nhiều yếu tố đại chúng lại quay trở về đời sống dân gian.


Lịch sử hình thành và bối cảnh xã hội của văn hóa dân gian

Từ cộng đồng nguyên thủy đến những nền văn minh cổ đại

Lịch sử văn hóa dân gian gắn liền với lịch sử lâu dài của các cộng đồng người. Từ khi con người biết tụ cư, sống thành nhóm, họ đã bắt đầu kể những câu chuyện đầu tiên để lý giải sấm chớp, mưa bão, mùa màng, bệnh tật, sự sống và cái chết. Các nhà nhân học tin rằng thần thoại chính là dạng thức sớm nhất của văn hóa dân gian, phản ánh cách con người dựng nên trật tự tượng trưng trong một thế giới đầy biến động.

Ở Lưỡng Hà, thần thoại Enuma Elish kể về việc tạo dựng thế giới từ hỗn mang nguyên thủy. Ở Ai Cập, câu chuyện về thần Ra, Osiris, Isis, Horus vừa giải thích trật tự vũ trụ, vừa cung cấp mô hình cho quyền lực của pharaoh. Ở Ấn Độ, các bài tụng ca trong Rig Veda và sử thi Ramayana, Mahabharata kết tinh cả triết học, tôn giáo lẫn văn hóa dân gian. Ở Trung Hoa, huyền thoại Nữ Oa vá trời, Bàn Cổ khai thiên lập địa, Hậu Nghệ bắn mặt trời… là những “câu trả lời” thi vị cho các hiện tượng tự nhiên.

Ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, truyền thuyết Lạc Long Quân – Âu Cơ, Sơn Tinh – Thủy Tinh, truyện về các vị thần núi, thần sông, thần lúa… phản ánh nền văn minh nông nghiệp lúa nước, nơi con người luôn đối thoại với thiên nhiên, vừa sợ hãi, vừa biết ơn.

Thời trung đại: giao thoa giữa tôn giáo, quyền lực và dân gian

Khi các tôn giáo lớn định hình (Phật giáo, Thiên Chúa giáo, Hồi giáo, Nho giáo…), văn hóa dân gian không biến mất, mà bước vào một vòng giao thoa phức tạp. Nhiều thần linh bản địa được “đồng nhất” với các vị thánh, bồ tát, thiên thần. Các lễ hội nông nghiệp được khoác thêm ý nghĩa tôn giáo. Các câu chuyện dân gian được kể lại trong ngôn ngữ mới.

Ở châu Âu trung đại, nhiều lễ hội dân gian gắn với mùa màng, với thần rừng, thần gió được “Kitô giáo hóa” thành các ngày lễ thánh. Ở Việt Nam, nhiều ngôi đình thờ thành hoàng làng vừa mang màu sắc tín ngưỡng dân gian, vừa chịu ảnh hưởng của Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo.

Các triều đình phong kiến đôi khi tìm cách “uốn” văn hóa dân gian theo ý thức hệ chính thống, nhưng đồng thời cũng dựa vào nó để củng cố tính chính danh. Các anh hùng trong truyền thuyết nhiều khi được “nâng cấp” thành nhân vật lịch sử, hoặc ngược lại, nhân vật lịch sử được “thần thoại hóa” trong dân gian.

Thời cận – hiện đại: từ “chuyện dân gian” đến đối tượng nghiên cứu khoa học

Từ thế kỷ XIX, với sự phát triển của khoa học xã hội và nhân văn, văn hóa dân gian bắt đầu được các nhà nghiên cứu chú ý như một đối tượng khoa học độc lập. Ở châu Âu, phong trào sưu tầm truyện cổ của anh em Grimm, Andersen, các nhà dân tộc học Nga, Đức, Pháp đã góp phần đặt nền móng cho ngành folkloristics (khoa học nghiên cứu văn hóa dân gian).

Ở nhiều nước châu Á, trong đó có Việt Nam, thế kỷ XX chứng kiến các đợt sưu tầm lớn truyện cổ tích, thần thoại, tục ngữ, ca dao, dân ca, sử thi, trò chơi, nghi lễ. Văn hóa dân gian được xem như kho tư liệu quý giá để hiểu lịch sử, xã hội, tâm lý cộng đồng, chứ không chỉ là chất liệu văn học nghệ thuật.

Sang thế kỷ XXI, với sự xuất hiện của khái niệm “di sản văn hóa phi vật thể” và các danh sách của UNESCO, văn hóa dân gian được nhìn nhận thêm ở một góc độ mới: di sản chung của nhân loại, cần bảo tồn và phát huy trong bối cảnh toàn cầu hóa, du lịch, công nghiệp văn hóa phát triển.


Các loại hình chính của văn hóa dân gian

Văn học dân gian: thần thoại, truyền thuyết, cổ tích, truyện cười, tục ngữ, ca dao

Văn học dân gian là một trong những hình thức dễ thấy nhất của văn hóa dân gian. Nó bao gồm những thể loại phong phú, mỗi thể loại có chức năng và phong cách riêng.

Thần thoại thường kể về nguồn gốc vũ trụ, thần linh, loài người. Thần thoại Hy Lạp, Bắc Âu, Ấn Độ, Trung Hoa hay các dân tộc bản địa châu Mỹ, châu Phi đều thể hiện những “bản đồ vũ trụ” khác nhau. Qua đó, ta hiểu được cách các cộng đồng hình dung về trời, đất, biển, núi, thế giới bên kia.

Truyền thuyết thường gắn với các nhân vật và sự kiện lịch sử nhưng được dân gian “thiêng hóa”, thêm vào yếu tố kỳ ảo. Ở Việt Nam, truyền thuyết Thánh Gióng, Hai Bà Trưng, Lý Thường Kiệt, Trần Hưng Đạo vừa phản ánh ký ức các cuộc kháng chiến, vừa xây dựng mẫu hình anh hùng bảo vệ cộng đồng.

Truyện cổ tích đi sâu vào đời sống thường ngày, tới số phận những người bị áp bức, yếu thế: trẻ mồ côi, người nghèo, người lương thiện. Cô bé Lọ Lem, Tấm, Thạch Sanh, các truyện cổ tích châu Phi, Trung Đông, Nam Mỹ đều nhấn mạnh niềm tin rằng công lý cuối cùng sẽ thắng, dù có thể phải vượt qua nhiều thử thách.

Truyện cườitruyện ngụ ngôn là “kênh” để dân gian phê phán thói hư tật xấu, châm biếm kẻ quyền thế, nhắc nhở bài học nhân sinh một cách nhẹ nhàng nhưng sâu cay. Nhân vật Trạng Quỳnh, Ba Giai – Tú Xuất, Nasreddin Hodja… hay các chuyện cười Do Thái, chuyện ngụ ngôn của Aesop đều phản ánh sáng tạo ấy.

Tục ngữ, ca dao là phần tinh hoa của kinh nghiệm sống và cảm xúc thẩm mỹ. Chỉ trong vài câu ngắn, dân gian đúc kết cả một “triết lý sống”: “Ở hiền gặp lành”, “Có công mài sắt, có ngày nên kim”, “Ở bầu thì tròn, ở ống thì dài”… Ca dao lại là tiếng hát của cảm xúc: tình yêu đôi lứa, tình mẹ con, tình làng nghĩa xóm, nỗi nhớ quê, nỗi lo thời thế.

Nghệ thuật trình diễn dân gian: hát, múa, trò diễn và sân khấu dân gian

Nghệ thuật trình diễn dân gian là một lĩnh vực phong phú, nơi âm nhạc, lời ca, vũ đạo, diễn xuất, trang phục, đạo cụ hòa quyện. Ở nhiều cộng đồng, nghệ thuật trình diễn gắn chặt với nghi lễ tôn giáo, lễ hội nông nghiệp, lễ đánh dấu các mốc vòng đời.

Ở Việt Nam, có thể kể đến quan họ, ca trù, hát Xoan, hát Then, dân ca ví giặm Nghệ Tĩnh, đờn ca tài tử Nam Bộ, cải lương, chèo, tuồng… Mỗi loại hình mang một cấu trúc âm nhạc, cách hát, phong cách diễn xuất riêng, phản ánh không gian văn hóa cụ thể: vùng đồng bằng Bắc Bộ với làng quê, bến nước; miền Trung với gió Lào và biển; Nam Bộ với sông nước mênh mang.

Trên thế giới, ta có Flamenco của Tây Ban Nha, fado của Bồ Đào Nha, nhạc gamelan của Indonesia, opera Bắc Kinh của Trung Quốc, noh và kabuki của Nhật, các điệu múa mặt nạ của Nepal, Bhutan, nghi lễ voodoo với âm nhạc đặc thù ở Haiti, hay nghệ thuật kể chuyện bằng đàn kora ở Tây Phi. Mỗi hình thức là một “thế giới nhỏ”, nơi văn hóa dân gian được “sống” trên sân khấu, giữa cộng đồng.

Tín ngưỡng, nghi lễ và phong tục gắn với vòng đời, mùa vụ và không gian

Một phần quan trọng của văn hóa dân gian nằm trong tín ngưỡng và nghi lễ. Trước khi có các hệ thống tôn giáo lớn, con người đã có những niềm tin sơ khai vào linh hồn, thần linh, tổ tiên, các lực lượng siêu nhiên. Những niềm tin ấy được thể hiện qua các nghi lễ: cầu mưa, cúng thần rừng, cúng tổ nghề, lễ mừng lúa mới, lễ trưởng thành, cưới hỏi, tang ma.

Mỗi nghi lễ đều chứa đựng một câu chuyện về trật tự thế giới: ai được quyền làm gì, con người ở vị trí nào trong vũ trụ, làm sao để sống “cho phải đạo” với trời đất, với tổ tiên, với cộng đồng. Ngay cả những phong tục tưởng như nhỏ nhặt – như cách chào hỏi, cách dâng hương, cách dựng bàn thờ – đều là nơi văn hóa dân gian “định hình” những quy ước chung.

Phong tục gắn với vòng đời (sinh – lão – bệnh – tử) giúp con người đối diện với những mốc lớn của cuộc sống. Phong tục gắn với mùa vụ giúp cộng đồng canh tác hòa hợp hơn với tự nhiên. Phong tục gắn với không gian (làng, xóm, bản, chùa, miếu, đình, nhà) tạo nên cảm giác “thuộc về” một nơi chốn.

Tri thức dân gian: y học, canh tác, thiên văn và kinh nghiệm ứng xử với tự nhiên

Bên cạnh nghệ thuật và tín ngưỡng, văn hóa dân gian còn bao gồm một kho tri thức dân gian khổng lồ: kinh nghiệm quan sát bầu trời, dự đoán thời tiết, cách chọn thời vụ gieo trồng, kinh nghiệm chữa bệnh bằng cây cỏ, cách xây nhà chống bão lũ, kỹ thuật đánh cá, săn bắn, chế biến thực phẩm, bảo quản giống loài.

Trong nhiều xã hội truyền thống, những tri thức này được gói gọn trong tục ngữ, câu đố, bài hát, hoặc truyền dạy trong gia đình, dòng họ, phường hội. “Tháng bảy heo may, chuồn chuồn bay là sắp bão”, “Cày sâu cuốc bẫm, không lo thiếu ăn” – đó đều là tri thức được đúc kết qua hàng trăm mùa vụ.

Ngày nay, khoa học hiện đại có thể giải thích trên cơ sở khí tượng, sinh học, hóa học, nhưng tri thức dân gian vẫn là một nguồn tham chiếu quan trọng, nhất là trong việc hiểu cách cộng đồng địa phương thích nghi với môi trường và gìn giữ hệ sinh thái.


Ý nghĩa biểu tượng và hệ tư tưởng trong văn hóa dân gian

Biểu tượng vũ trụ, thần linh và anh hùng văn hóa

Văn hóa dân gian là một “rừng biểu tượng”. Những hình tượng như rồng, phượng, rắn, chim, núi, nước, cây đời, cầu vồng đều mang nhiều tầng ý nghĩa. Ở phương Đông, rồng thường là biểu tượng của phúc lành, mưa thuận gió hòa, quyền lực chính thống. Ở phương Tây, rồng lại gắn với hiểm nguy, quái vật mà anh hùng phải tiêu diệt. Cùng một hình tượng, nhưng cách đọc khác nhau phản ánh môi trường và lịch sử mỗi vùng.

Hình tượng anh hùng văn hóa – người mang lửa, hạt giống, tri thức hoặc giải phóng cộng đồng – xuất hiện khắp nơi: Prometheus ở Hy Lạp, Maui ở Polynesia, Thánh Gióng ở Việt Nam, nhiều nhân vật anh hùng ở sử thi châu Phi, châu Á. Họ cho thấy ước mơ chung của con người về sự can đảm, lòng hy sinh, trí tuệ vượt trội đẩy lùi hỗn mang.

Chuẩn mực đạo đức và mô hình ứng xử lý tưởng

Đằng sau các câu chuyện dân gian là một hệ chuẩn mực đạo đức. Trẻ em nhiều thế hệ đã học về lòng hiếu thảo, trung thực, vị tha, chăm chỉ, tôn trọng cộng đồng… qua truyện cổ tích. Đối lập thiện – ác, người hiền – kẻ ác, người chăm – kẻ lười, người giữ lời – kẻ phản bội… là những cặp cực đơn giản nhưng hiệu quả để khắc sâu các bài học.

Nhà xã hội học Durkheim từng nhấn mạnh rằng xã hội cần những “nghi lễ biểu tượng” để củng cố trật tự. Văn hóa dân gian, với các câu chuyện và lễ nghi, chính là nơi các chuẩn mực ấy được diễn lại, được cảm nhận bằng cảm xúc, chứ không chỉ bằng lý trí. Một đứa trẻ có thể chưa hiểu khái niệm “đạo đức học”, nhưng nó cảm nhận rõ ràng rằng hành động của Tấm, Thạch Sanh, hay chàng ngốc tốt bụng là “đáng được thưởng”.

Văn hóa dân gian như ký ức tập thể về lịch sử

Rất nhiều truyền thuyết, sử thi dân gian chứa đựng một lõi lịch sử. Iliad và Odyssey ở Hy Lạp gợi nhắc về những cuộc xung đột thật sự quanh khu vực Địa Trung Hải. Sử thi Ramayana và Mahabharata phản ánh những tầng sâu lịch sử và triết học Ấn Độ cổ. Ở Việt Nam, các truyền thuyết về thời Hùng Vương, các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm cho thấy cách người dân nhớ về những biến động lịch sử.

Điều thú vị là ký ức lịch sử trong văn hóa dân gian không tuân thủ hoàn toàn “sự thật tư liệu”, mà luôn được “thiêng hóa”, được tô màu cảm xúc, được bổ sung yếu tố thần kỳ. Đó là cách cộng đồng chọn lọc và “kể lại” lịch sử theo những gì họ muốn nhớ, muốn tự hào, muốn rút ra bài học.


Văn hóa dân gian trong đối chiếu các nền văn minh: Những điểm chung và khác biệt

Từ sử thi Mahabharata, Iliad đến truyện Thánh Gióng

Nếu đặt cạnh nhau Mahabharata của Ấn Độ, Iliad của Hy Lạp và truyền thuyết Thánh Gióng của Việt Nam, ta sẽ thấy cùng một “dạng thức” anh hùng: người hùng xuất hiện trong bối cảnh xã hội lâm nguy, mang sức mạnh siêu nhiên hoặc trí tuệ xuất chúng, chiến đấu vì cộng đồng.

Tuy nhiên, sắc thái khác nhau: anh hùng Hy Lạp (Achilles, Odysseus) thường giằng xé giữa danh dự cá nhân và số phận, giữa vinh quang và bi kịch. Anh hùng Ấn Độ trong Mahabharata mang nặng yếu tố đạo đức và nghiệp quả. Thánh Gióng lại là hình tượng đậm chất cộng đồng: lớn lên từ đứa trẻ làng quê, ra trận vì nước, hoàn thành sứ mệnh rồi bay về trời, không nhận phần thưởng cá nhân.

Qua so sánh, ta nhận ra các nền văn minh khác nhau đã gieo vào hình tượng anh hùng những giá trị ưu tiên khác nhau, nhưng đều dùng văn hóa dân gian để xây dựng mẫu hình lý tưởng cho cộng đồng.

Hình tượng Mẹ – Nữ thần – Mẫu trong Đông và Tây

Một mô-típ gần như phổ quát là hình tượng Mẹ – Nữ thần – Đất Mẹ. Ở Hy Lạp, đó là Gaia, Demeter; ở La Mã là Ceres; ở Ấn Độ là những nữ thần như Parvati, Lakshmi; ở nhiều tộc người bản địa châu Mỹ là Nữ thần Ngô, Mẹ Bắp. Tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, ta có hệ thống thờ Mẫu, thờ các Bà, các Nữ thần núi, thần nước, thần rừng.

Dù tên gọi khác nhau, tất cả đều gợi đến cội nguồn sinh sôi, nuôi dưỡng, bao bọc. Trong bối cảnh xã hội nam quyền, hình tượng Mẹ trong văn hóa dân gian nhiều khi là nơi cộng đồng gửi gắm sự trìu mến, sự khao khát cân bằng, sự tôn trọng đối với thiên nhiên và nữ tính.

Những mô-típ chung: đại hồng thủy, hành trình thử thách và giấc mơ công bằng

Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra nhiều “mô-típ chung” trong văn hóa dân gian nhân loại: câu chuyện về trận Đại Hồng Thủy, về hành trình vượt thử thách, về kẻ yếu thắng kẻ mạnh bằng trí tuệ, về kết hôn với người từ thế giới khác… Những mô-típ ấy xuất hiện từ Lưỡng Hà, Kinh Thánh, thần thoại Hy Lạp, truyền thuyết Đông Á, đến các thần thoại bản địa châu Mỹ, châu Đại Dương.

Điều này cho thấy, ở tầng sâu nhất, con người ở đâu cũng mang những nỗi lo giống nhau: lo thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh; ước mơ công lý, bình an, hạnh phúc; khao khát hiểu ý nghĩa đời sống. Văn hóa dân gian chính là ngôn ngữ chung mà nhân loại dùng để kể về những điều ấy, dù bằng những hình ảnh và câu chuyện rất khác nhau.


Văn hóa dân gian Việt Nam trong bức tranh văn hóa thế giới

Đặc điểm nổi bật: làng xã, nông nghiệp lúa nước và sự hòa trộn nhiều lớp tín ngưỡng

Văn hóa dân gian Việt Nam mang dấu ấn rõ rệt của xã hội làng xãnền nông nghiệp lúa nước. Cấu trúc làng, đình, chùa, miếu, cây đa, bến nước, sân đình là không gian quen thuộc trong vô số truyện cổ, ca dao, tục ngữ, hát chèo, quan họ. Con người hiện lên gắn với ruộng đồng, con trâu, dòng sông, mùa vụ, với những lo toan và hạnh phúc giản dị.

Văn hóa dân gian là gì?

Tín ngưỡng dân gian Việt Nam cũng là một bức tranh đa lớp: thờ tổ tiên, thờ thần làng, thờ Mẫu, thờ các anh hùng dân tộc, thờ tự nhiên (thần núi, thần sông, thần biển), và sự giao thoa với Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo. Nhiều đình chùa, phủ đền là những không gian nơi các lớp tín ngưỡng này lồng ghép vào nhau, tạo nên hệ biểu tượng độc đáo.

Các di sản dân gian Việt Nam được UNESCO ghi danh

Trong danh sách di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO, Việt Nam có nhiều loại hình mang đậm chất dân gian: Quan họ Bắc Ninh, Ca trù, Hát Xoan, Đờn ca tài tử, Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Nghệ thuật Bài Chòi, Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên, Thực hành Then…. Mỗi di sản là một “cửa sổ” mở ra thế giới biểu tượng, âm nhạc, lễ nghi, tri thức riêng.

Việc được ghi danh không chỉ là vinh dự, mà còn là sự công nhận rằng các thực hành dân gian ấy mang giá trị phổ quát, có thể góp thêm một “giọng nói” vào dàn đồng ca văn hóa nhân loại. Qua đó, Việt Nam không chỉ là người kế thừa, mà còn là người trao tặng những giá trị tinh thần cho thế giới.

Thách thức bảo tồn trong bối cảnh đô thị hóa và toàn cầu hóa

Tuy vậy, văn hóa dân gian Việt Nam cũng đang đối mặt với nhiều thách thức: lối sống đô thị khiến người trẻ xa dần làng quê, nghi lễ; nghệ nhân già đi; nghề truyền thống ít người nối nghiệp; nhiều phong tục bị giản lược hoặc thương mại hóa phục vụ du lịch.

Một số loại hình nghệ thuật dân gian – như một số điệu hát cổ, trò diễn làng – chỉ còn rất ít người biết. Không ít lễ hội đứng trước nguy cơ chỉ còn là “sân khấu trình diễn” cho khách du lịch, mất dần hơi thở sống động của cộng đồng địa phương.

Đặt trong bức tranh văn hóa thế giới, những thách thức này không chỉ riêng Việt Nam mà là vấn đề chung của nhiều quốc gia: làm sao để bảo tồn mà không “đóng băng”, để phát huy mà không đánh mất tinh thần bản địa.


Văn hóa dân gian, UNESCO và câu chuyện bảo tồn – phát huy

Tiêu chí di sản phi vật thể và vị trí của văn hóa dân gian

Khi UNESCO đưa ra khái niệm “di sản văn hóa phi vật thể”, trọng tâm chính là các thực hành, biểu đạt, tri thức, kỹ năng – cùng với các công cụ, vật thể, đồ tạo tác và không gian văn hóa – mà cộng đồng, nhóm hoặc cá nhân công nhận là một phần di sản của mình. Đây chính là “vùng đất” của văn hóa dân gian.

Di sản phi vật thể bao gồm: truyền thống, biểu đạt truyền miệng; nghệ thuật trình diễn; tập quán xã hội, nghi lễ, lễ hội; tri thức và tập quán liên quan đến tự nhiên và vũ trụ; nghề thủ công truyền thống. Như vậy, văn hóa dân gian không chỉ nằm trong sách truyện, mà trong cách sống, cách làm, cách nhớ, cách tin của cộng đồng.

Nguy cơ thương mại hóa, “sân khấu hóa” và đánh mất tinh thần bản địa

Cùng với du lịch và công nghiệp văn hóa, nhiều giá trị dân gian được “đưa lên sân khấu”, “gói thành sản phẩm”. Điều này có thể giúp di sản được quảng bá rộng rãi, tạo nguồn thu cho cộng đồng, nhưng cũng dễ dẫn tới nguy cơ biến di sản thành “tiết mục”, tách khỏi không gian sống ban đầu.

Một làn điệu dân ca vốn gắn với ruộng đồng, bến nước khi đưa vào nhà hát, khách sạn, có thể mất đi sự tự nhiên, tính ứng tác, sự tham gia của cộng đồng. Một nghi lễ vốn là lời trò chuyện thiêng với thần linh khi trở thành “show” cho khách xem, có nguy cơ đánh mất chiều sâu tâm linh.

Thách thức ở đây không phải là “có thương mại hay không”, mà là thương mại thế nào để vẫn giữ được linh hồn di sản, để người trong cuộc vẫn thấy đó là phần đời sống của họ, chứ không phải màn biểu diễn xa lạ.

Những mô hình bảo tồn tốt: từ Nhật Bản, Hàn Quốc đến Bắc Âu

Nhiều quốc gia đã phát triển các mô hình bảo tồn văn hóa dân gian đáng chú ý. Nhật Bản có hệ thống “Tài sản văn hóa phi vật thể quan trọng” và danh hiệu “Báu vật sống” cho nghệ nhân nắm giữ kỹ năng truyền thống. Hàn Quốc, Trung Quốc có các chương trình tương tự, hỗ trợ nghệ nhân truyền dạy, biểu diễn, quảng bá.

Một số nước Bắc Âu chú trọng bảo tồn bằng cộng đồng: hỗ trợ các câu lạc bộ dân ca, dân vũ, tạo không gian cho người trẻ tham gia, đưa văn hóa dân gian vào giáo dục phổ thông. Nhiều nước châu Phi kết hợp bảo tồn truyền thống kể chuyện với các dự án đọc sách, kể chuyện cho trẻ em, vừa lưu giữ di sản, vừa thúc đẩy giáo dục.

Những mô hình này gợi ý rằng bảo tồn hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa chính sách nhà nước, sự tham gia chủ động của cộng đồng và sự đồng hành của nhà nghiên cứu, nghệ sĩ, doanh nghiệp. Văn hóa dân gian được bảo tồn tốt nhất khi nó còn cơ hội được sống, được thực hành, được yêu lại, chứ không chỉ nằm trong kho lưu trữ.


Giá trị đương đại và thông điệp vượt thời gian của văn hóa dân gian

Nguồn lực mềm cho giáo dục, sáng tạo nghệ thuật và công nghiệp văn hóa

Trong thế kỷ XXI, văn hóa dân gian không chỉ nằm ở phía “truyền thống”, mà còn trở thành nguồn cảm hứng mạnh mẽ cho văn học, điện ảnh, âm nhạc, mỹ thuật, thiết kế, du lịch, game, thời trang. Nhiều phim hoạt hình, truyện tranh, series truyền hình ăn khách trên thế giới được xây dựng từ chất liệu thần thoại, truyện cổ, biểu tượng dân gian.

Ở Việt Nam cũng như nhiều nước khác, việc “đọc lại” văn hóa dân gian theo tinh thần mới có thể tạo ra những sản phẩm đương đại giàu bản sắc: phim lịch sử – thần thoại, sân khấu mới, nhạc đương đại kết hợp dân gian, thiết kế thời trang lấy cảm hứng từ hoa văn thổ cẩm, kiến trúc gợi lại không gian làng truyền thống…

Trong giáo dục, văn hóa dân gian là “trường học mềm” để nuôi dưỡng trí tưởng tượng, lòng trắc ẩn, sự gắn bó với cội nguồn. Trẻ em nếu được nghe kể truyện cổ, được tham gia lễ hội, được học dân ca, trò chơi dân gian… sẽ có một “vốn sống” giàu tính văn hóa, góp phần hình thành nhân cách.

Căn tính, đối thoại và sự khoan dung trong một thế giới xung đột

Khi thế giới đối diện với nhiều xung đột, cực đoan, hiểu lầm giữa các cộng đồng, văn hóa dân gian có thể đóng vai trò nhịp cầu đối thoại. Thay vì chỉ nhìn nhau qua các mô hình kinh tế, chính trị, ta có thể gặp nhau qua chuyện kể, bài hát, lễ hội, món ăn, phong tục.

Việc so sánh thần thoại, cổ tích, nghệ thuật dân gian của các dân tộc cho thấy nhiều điểm tương đồng cảm động: nỗi sợ thiên tai, khát vọng công bằng, giấc mơ về tình yêu, lòng hiếu thảo… Ý thức được những điểm chung ấy có thể nuôi dưỡng tinh thần khoan dung, tôn trọng đa dạng, hiểu rằng mỗi nền văn hóa là một cách trả lời khác nhau cho những câu hỏi giống nhau.

Đồng thời, sự khác biệt trong biểu tượng, nghi lễ, phong tục nhắc ta rằng không có một “chuẩn” duy nhất cho cái đẹp, cái thiện, cái thiêng. Văn hóa dân gian dạy chúng ta cách sống với “nhiều thế giới” cùng tồn tại, cách lắng nghe và tôn trọng cách người khác kể câu chuyện của họ.

Hành trình mỗi cá nhân trở về với di sản dân gian của chính mình

Cuối cùng, câu chuyện văn hóa dân gian không chỉ mang tính “vĩ mô” ở tầm quốc gia, nhân loại; nó rất riêng tư. Mỗi người đều có một “bản đồ dân gian” của riêng mình: những câu chuyện bà kể, bài hát mẹ ru, lễ hội quê nhà, những món ăn ngày Tết, những điều kiêng kị trong gia đình, những câu ca dao bỗng hiện về giữa đời thường.

Khi lớn lên, ta dễ bị cuốn vào tốc độ của công việc, mạng xã hội, xu hướng toàn cầu. Nhưng chính những mảnh ký ức dân gian ấy lại là neo giữ giúp ta không bị lạc mất mình. Tìm hiểu văn hóa dân gian không phải là quay lưng với hiện đại, mà là đi tìm một điểm tựa để bước vào hiện đại một cách vững vàng hơn, sâu sắc hơn, bình tĩnh hơn.


Suy ngẫm cuối cùng: Văn hóa dân gian – ký ức sống và lời mời gọi đối thoại với quá khứ

Trở lại với câu hỏi ban đầu – “Văn hóa dân gian là gì?” – ta có thể thấy rằng đó không chỉ là một khái niệm học thuật khô khan. Đó là tổng hòa những ký ức, biểu tượng, câu chuyện, bài hát, nghi lễ, tri thức sống mà cộng đồng đã dệt nên qua nhiều thế hệ để hiểu thế giới và hiểu chính mình.

Văn hóa dân gian làm cho lịch sử không chỉ là những dòng niên đại, mà trở thành những câu chuyện có nhân vật, có cảm xúc. Nó làm cho đạo đức không chỉ là hệ thống quy tắc, mà trở thành những bài học được kể bằng hình ảnh, bằng nụ cười, bằng nước mắt. Nó làm cho thiên nhiên không chỉ là nguồn tài nguyên, mà là đối tượng được gọi tên, được xin phép, được tri ân.

Trong thế kỷ XXI đầy biến động, văn hóa dân gian có thể giúp chúng ta học lại nghệ thuật kể chuyện, nghệ thuật lắng nghe, nghệ thuật sống với cộng đồng. Mỗi lần ta mở một trang truyện cổ, nghe lại một làn điệu dân ca, tham dự một lễ hội truyền thống, ta không chỉ “xem” một cái gì đó của quá khứ, mà đang đối thoại với bao thế hệ từng sống trước mình.

Và có lẽ, điều đẹp nhất mà văn hóa dân gian mang lại, chính là cảm giác rằng chúng ta không cô độc: đằng sau ta là một dòng dài những người đã kể, đã hát, đã tin, đã yêu, đã sợ, đã hy vọng – bằng đúng những ngôn ngữ dân gian mà hôm nay ta vẫn có thể nghe thấy, nếu chịu khó lắng lại.

Updated: 06/12/2025 — 10:42 chiều

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *