Văn hóa Myanmar: Tôn giáo, vàng son và những truyền thống còn nguyên sơ

Myanmar – miền đất của Phật giáo Nguyên thủy, kiến trúc vàng son và những truyền thống bản địa còn nguyên sơ giữa dòng chảy hiện đại hoá.

Table of content

Từ những ngôi chùa dát vàng chói lọi dưới nắng đến những ngọn tháp cổ phủ rêu giữa đồng bằng Bagan mênh mông, Myanmar luôn hiện lên như một vùng đất nơi thời gian trôi chậm hơn phần còn lại của thế giới. Dù chịu nhiều biến động về chính trị và xã hội, quốc gia này vẫn giữ được một bản sắc văn hóa mạnh mẽ, gắn bó sâu sắc với Phật giáo Theravada và những truyền thống bản địa chưa từng bị xói mòn bởi hiện đại hóa quá nhanh. Đối với du khách hay những nhà nghiên cứu văn hóa, Myanmar giống như một cánh cửa mở ra quá khứ – nơi các nghi lễ cổ xưa, các giá trị tâm linh và nhịp sống bình yên vẫn len lỏi trong từng góc phố, mái chùa, phiên chợ.

Từ góc nhìn của những nền văn minh thế giới, Myanmar là một trường hợp đặc biệt: một xã hội mà tôn giáo định hình sâu sắc đến mức có thể nhận thấy trong mọi tầng bậc đời sống – từ cấu trúc xã hội, kiến trúc, lễ hội, đến cách người dân chào nhau hoặc cúng dường hằng ngày. Các nhà nhân học như Clifford Geertz từng nói rằng tôn giáo là “hệ thống biểu tượng định hình nhận thức con người về thế giới”; câu nói này dường như đặc biệt đúng với Myanmar, nơi Phật giáo không chỉ là niềm tin mà còn là nền tảng đạo đức, thẩm mỹ và bản sắc dân tộc.

Khi bước vào các thành phố như Yangon hay Mandalay, người ta dễ dàng nhận ra sự đối lập giàu tính biểu tượng: một bên là đời sống hiện đại đang dần len lỏi, còn bên kia là những truyền thống lặng lẽ nhưng bền bỉ. Các vị sư khất thực vào buổi sáng, những đoàn hành hương chắp tay đi quanh bảo tháp, tiếng chuông chùa ngân vang, và ánh vàng phủ lên những mái tháp – tất cả tạo nên một “không gian văn hóa” độc đáo, nơi con người và tinh thần Phật giáo tương tác mỗi ngày.

Văn hóa Myanmar: Tôn giáo, vàng son và những truyền thống còn nguyên sơ

Vậy điều gì làm nên sức sống lâu bền của văn hóa Myanmar? Và tại sao quốc gia này vẫn duy trì được những truyền thống nguyên sơ khi nhiều nước Đông Nam Á khác đã bước vào giai đoạn hiện đại hóa mạnh mẽ? Trong bài viết này, Văn Hóa Thế Giới sẽ mở ra hành trình khám phá nền văn hóa đặc sắc ấy bằng cách phân tích từ nguồn gốc lịch sử, biểu tượng tôn giáo, kiến trúc vàng son, đến các nghi lễ và hệ giá trị đã trở thành linh hồn của “xứ sở chùa tháp”.


Lịch sử hình thành & bối cảnh văn hóa Myanmar

Sự giao thoa của các vương triều cổ và tiến trình bản địa hóa văn hóa

Myanmar hiện đại là kết quả của một quá trình lịch sử nhiều lớp, trong đó các vương triều Mã Lai, Môn, Pyu, Shan và Miến (Bamar) đã tạo nên những nền tảng khác nhau. Thung lũng Irrawaddy – trục sống của quốc gia – là nơi các vương quốc cổ như Pyu phát triển từ thế kỷ đầu Công nguyên. Những thành bang Pyu có quan hệ mật thiết với Ấn Độ và Trung Hoa, tiếp nhận triết học Phật giáo, chữ viết, nghệ thuật và cách tổ chức xã hội. Chính nhờ đó, văn hóa Myanmar ngay từ buổi sơ kỳ đã mang dấu ấn của “Ấn Độ hóa” – một hiện tượng phổ biến trong lịch sử Đông Nam Á.

Văn hóa Myanmar: Tôn giáo, vàng son và những truyền thống còn nguyên sơ

Đến thế kỷ XI, Vương triều Pagan (Bagan) thống nhất các sắc tộc và thiết lập một bản sắc văn hóa chung. Đây là thời kỳ được xem là “thời hoàng kim” của văn minh Myanmar. Hơn 10.000 ngôi đền, bảo tháp và tu viện đã được xây dựng – một con số khiến Bagan trở thành trung tâm tôn giáo lớn nhất châu Á lúc bấy giờ. Sự kết hợp tinh tế giữa nghệ thuật bản địa Pyu – Môn và ảnh hưởng Phật giáo Ấn Độ tạo nên phong cách kiến trúc độc đáo, về sau ảnh hưởng sâu rộng đến toàn bộ Myanmar.

Trong tiến trình ấy, Myanmar hấp thụ văn hóa ngoại lai nhưng không bao giờ đánh mất tính bản địa. Geertz từng cho rằng mỗi xã hội đều “tái diễn giải” các biểu tượng theo cách riêng, và Myanmar là một minh chứng sống động: người dân tiếp nhận triết học Phật giáo nhưng biến nó thành hệ giá trị gắn liền với tính cách hiền hòa, tấm lòng từ bi và lối sống chậm rãi đặc trưng.

Tôn giáo như sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử

Nếu phải chọn một trục văn hóa xuyên suốt Myanmar hơn 1000 năm, thì đó chính là Phật giáo Theravada. Các sử liệu cho thấy từ thế kỷ XI–XIII, các vị vua Pagan đã xem việc xây chùa và sao chép kinh điển là nhiệm vụ thiêng liêng, nhằm tích lũy công đức cho dân tộc. Điều này khiến tôn giáo trở thành cấu trúc tinh thần của xã hội, ảnh hưởng đến nghệ thuật, pháp luật, đạo đức và cả chính trị.

Đặc biệt, mô hình quan hệ giữa vua và tăng đoàn (“sangha”) phản ánh tư tưởng Ấn Độ cổ về “Pháp vương” – người trị vì phải bảo vệ tôn giáo và thực hành đạo đức. Di sản đó vẫn còn dấu ấn trong văn hóa Myanmar hôm nay: người dân tin rằng hỗ trợ chùa chiền, dâng cúng vật phẩm hoặc nuôi dưỡng tăng đoàn là hành vi mang lại phúc lành lớn cho bản thân và cộng đồng.

Giai đoạn thuộc địa và sự kiên cố của bản sắc

Khi Anh quốc đặt ách cai trị lên Myanmar vào thế kỷ XIX, xã hội bắt đầu biến đổi mạnh mẽ. Tuy nhiên, điều thú vị là quá trình thuộc địa hóa lại khiến người Myanmar bám chặt hơn vào văn hóa bản địa như một hình thức phản kháng tinh thần. Tôn giáo và truyền thống trở thành nơi trú ẩn của bản sắc dân tộc. Các phong trào phục hưng Phật giáo diễn ra mạnh, góp phần duy trì sự gắn kết cộng đồng trong giai đoạn khó khăn.

Từ góc nhìn văn hóa học, hiện tượng này gần với quan điểm của Herder: dân tộc nào cũng có “tinh thần riêng” (Volksgeist), và khi bị đe dọa, tinh thần ấy càng trở nên mạnh mẽ. Myanmar là một ví dụ tiêu biểu về sức mạnh của văn hóa trong việc chống lại sự đồng hóa từ bên ngoài.


Ý nghĩa văn hóa – biểu tượng – tư tưởng trong đời sống Myanmar

Biểu tượng vàng son và triết lý Phật giáo trong mỹ cảm Myanmar

Một trong những ấn tượng mạnh nhất về Myanmar là sắc vàng – màu của mặt trời, của sự giác ngộ và sự thuần khiết theo quan niệm Phật giáo. Từ chùa Shwedagon ở Yangon, chùa Kuthodaw ở Mandalay, đến hàng ngàn tháp ở Bagan, ánh vàng là biểu tượng của sự kết nối giữa con người và vũ trụ. Trong tư tưởng Phật giáo Theravada, vàng tượng trưng cho trí tuệ thanh lọc khỏi những nhiễm ô. Vì vậy, việc dát vàng lên chùa tháp không chỉ là hành động thẩm mỹ mà còn thể hiện đức tin.

Trong nhiều nền văn minh khác như Ai Cập cổ đại hay Ấn Độ thời Vệ Đà, vàng cũng là biểu tượng của thần linh, của ánh sáng siêu việt. Điều này cho thấy các nền văn hóa dù khác nhau nhưng đều tìm kiếm một chất liệu đại diện cho sự bất tử và thiêng liêng. Myanmar, với truyền thống dát vàng lên tượng Phật hoặc bảo tháp, đã đưa biểu tượng ấy vào đời sống hằng ngày một cách dung dị và sâu sắc hơn.

Tư tưởng nghiệp – phúc – từ bi định hình lối sống

Các giá trị cốt lõi của Phật giáo Theravada như nghiệp (kamma), phúc (merit) và từ bi (metta) thấm sâu vào xã hội Myanmar. Người dân tin rằng mỗi hành động – từ việc bố thí, giúp đỡ người nghèo, đến chăm sóc cha mẹ – đều tích lũy phúc lành cho cuộc sống hiện tại và tương lai. Nhiều nhà nhân học cho rằng niềm tin này góp phần tạo nên sự hiền hòa và lòng mến khách đặc trưng của Myanmar.

Sự quan trọng của “tạo phúc” cũng khiến các nghi lễ tôn giáo trở thành hoạt động xã hội lớn. Lễ xuất gia cho bé trai, lễ dâng y Kathina hay việc xây dựng lại các tháp cổ đều được xem là dịp để cộng đồng gắn kết. Tín ngưỡng và đời sống không tách rời nhau, mà hòa vào nhau như hai mặt của một bản sắc văn hóa thống nhất.

Vai trò của truyền thống bản địa và thế giới linh hồn Nat

Điều thú vị là dù Phật giáo chiếm vị trí chủ đạo, Myanmar vẫn gìn giữ hệ thống tín ngưỡng bản địa Nat – thế giới thần linh gắn với tự nhiên và các anh hùng lịch sử. Đây là minh chứng cho sự đa tầng văn hóa, giống như cách người Nhật vừa là Phật tử, vừa thờ Thần đạo (Shinto). Với người Myanmar, Nat là lực lượng gần gũi, có thể can thiệp vào đời sống thường nhật; còn Phật giáo là hệ thống đạo đức và cứu độ tối hậu.

Theo quan điểm của Lévi-Strauss, đây là hiện tượng “cấu trúc kép” trong tư duy văn hóa – khi con người duy trì song hành hai hệ thống biểu tượng để giải thích thế giới. Chính điều này khiến văn hóa Myanmar giàu chiều sâu và đa dạng hơn so với hình ảnh một quốc gia “thuần Phật giáo”.


Kiến trúc – nghệ thuật – nghi lễ trong văn hóa Myanmar

Kiến trúc chùa tháp: không gian thiêng của ánh sáng và tĩnh tại

Chùa tháp Myanmar có cấu trúc rất đặc biệt, với tháp tròn (stupa) và mái nhọn nhiều tầng (pyatthat) mang tính biểu tượng cao. Mỗi bảo tháp thường được xem như mô phỏng vũ trụ trong triết học Ấn Độ: phần đế tượng trưng cho mặt đất, thân tháp biểu trưng cho thế giới con người, và đỉnh tháp (hti) hướng lên cõi trời. Điều này tương đồng với biểu tượng núi Tu Di trong văn minh Ấn Độ và dãy Kim Tự Tháp ở Ai Cập – những kiến trúc được xây dựng để kết nối trần gian với thế giới linh thiêng.

Văn hóa Myanmar: Tôn giáo, vàng son và những truyền thống còn nguyên sơ

Tại Bagan, các ngôi đền như Ananda hay Thatbyinnyu cho thấy sự tinh tế của nghệ thuật gạch nung, vốn được xem là một trong những di sản kiến trúc độc đáo nhất châu Á. Những bức tượng Phật với nét mặt an nhiên, những bức bích họa trên tường kể lại cuộc đời Đức Phật – tất cả đều phản ánh khả năng sử dụng nghệ thuật như phương tiện truyền tải tư tưởng.

Nghệ thuật múa, kịch và truyền miệng

Nghệ thuật truyền thống Myanmar đa dạng, từ múa rối dây (yoke thé), kịch dân gian (zat pwe), đến các bài hát mang âm hưởng Môn – Shan. Múa rối Myanmar đặc biệt nổi tiếng nhờ sự tinh xảo trong thao tác điều khiển và khả năng kể chuyện qua các nhân vật huyền thoại. Tương tự như nghệ thuật Noh của Nhật hay Kathakali của Ấn Độ, sân khấu Myanmar cũng mang tính thiêng – nơi nghệ thuật kết nối với nghi lễ và tâm linh.

Múa, hát và kể chuyện từng là phương tiện truyền đạt tri thức trong xã hội không có phổ cập chữ viết rộng rãi. Vì thế, nghệ thuật dân gian không chỉ giải trí mà còn bảo tồn ký ức tập thể của cộng đồng.

Nghi lễ đời sống: sự gắn kết giữa cá nhân, cộng đồng và vũ trụ

Một trong những nghi lễ quan trọng nhất ở Myanmar là lễ xuất gia ngắn hạn (shinbyu), khi các bé trai từ 7 đến 13 tuổi được đưa vào chùa để học đạo. Đây được xem như bước chuyển tiếp từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành. Lễ thường tổ chức long trọng, với những bộ trang phục lộng lẫy mô phỏng hình ảnh hoàng tử Siddhartha trước khi rời bỏ hoàng cung.

Ngoài ra còn có lễ hội té nước Thingyan – tương tự Songkran của Thái Lan – mang ý nghĩa gột sạch điều xấu, chào đón năm mới. Thingyan không chỉ là lễ hội mà còn là một biểu tượng về sự tái sinh và sự chuyển tiếp của thời gian, gần gũi với các lễ hội mùa xuân của Ấn Độ hay lễ tẩy trần trong văn hóa Nhật Bản.


Ảnh hưởng của văn hóa Myanmar đối với nhân loại

Sự lan tỏa của Phật giáo Theravada trong khu vực và thế giới

Myanmar, cùng với Sri Lanka và Thái Lan, được xem là một trong những trụ cột quan trọng của Phật giáo Theravada trong khu vực châu Á. Trong lịch sử, các vương triều Myanmar thường gửi sứ giả tôn giáo đến Sri Lanka để trao đổi kinh điển, cũng như đón nhận các đoàn tăng sĩ từ nơi khác đến tu tập. Điều này làm dấy lên một “hệ sinh thái Phật giáo” xuyên biên giới, nơi tư tưởng, kinh sách và nghi lễ được trao đổi qua hàng thế kỷ.

Không chỉ lan truyền trong không gian địa lý, Phật giáo Myanmar còn tác động đến tư duy của nhiều học giả phương Tây. Từ cuối thế kỷ XIX, nhiều nhà nghiên cứu như Rhys Davids hay các nhà nhân học Mỹ – Anh đã sang Myanmar để tìm hiểu mô hình tăng đoàn và lối sống thiền tập của người bản địa. Myanmar từng là trung tâm của phong trào “Thiền minh sát” (Vipassana), ảnh hưởng mạnh mẽ đến phong trào chánh niệm (mindfulness) toàn cầu hiện nay.

Ở một góc độ nào đó, Myanmar đã đóng góp vào việc đưa tinh thần Phật giáo – sự tĩnh tại, trí tuệ nội quán, lòng từ bi – trở thành ngôn ngữ chung của nhân loại. Điều này tương đồng với ảnh hưởng của Thiền tông Nhật Bản hay Yoga Ấn Độ, cho thấy các nền văn hóa châu Á đều có khả năng góp phần định hình đời sống tinh thần toàn cầu.

Kiến trúc và nghệ thuật Myanmar trong bức tranh nghệ thuật thế giới

Kiến trúc chùa tháp dát vàng của Myanmar, đặc biệt là Shwedagon, đã trở thành một trong những biểu tượng toàn cầu về kiến trúc tôn giáo. Nhiều kiến trúc sư nhận định rằng phong cách kiến trúc Myanmar – với hình khối mang tính vũ trụ luận và nghệ thuật trang trí vàng son – phản ánh cách con người tìm kiếm sự kết nối với thế giới thiêng liêng. Điều này khiến Myanmar trở thành điểm tham chiếu quan trọng khi nghiên cứu kiến trúc Phật giáo Đông Nam Á.

Trong nghệ thuật biểu diễn, múa rối dây Myanmar được UNESCO công nhận là di sản phi vật thể, góp phần đưa loại hình nghệ thuật truyền thống này đến gần hơn với thế giới. Kỹ thuật điều khiển rối bằng nhiều dây phức tạp, khả năng thể hiện biểu cảm tinh tế, cũng như tính biểu tượng trong cốt truyện đã khiến nghệ thuật này trở thành tài sản chung của nhân loại.

Di sản tư tưởng về “lối sống từ bi”

Một trong những đóng góp lớn nhất của Myanmar đối với nhân loại là lối sống từ bi (metta), một triết lý đạo đức xuyên suốt đời sống thường nhật. Không nhiều quốc gia trên thế giới có truyền thống xã hội hóa việc làm phúc như Myanmar: người dân tích cực hỗ trợ tăng đoàn, xây dựng chùa chiền, giúp đỡ người nghèo, hoặc đơn giản chỉ là chia sẻ bữa ăn với người qua đường.

Lối sống này thể hiện sự kết nối giữa tôn giáo và cộng đồng – điều mà Durkheim gọi là sự cố kết xã hội dựa trên các giá trị thiêng liêng. Trong bối cảnh hiện đại hóa nhanh, nhiều xã hội đối mặt với khủng hoảng niềm tin và sự đứt gãy cộng đồng, thì mô hình đạo đức của Myanmar lại trở thành bài học quý giá về cách gìn giữ sự nhân ái và tinh thần đoàn kết.


Di sản UNESCO và vấn đề bảo tồn văn hóa Myanmar

Bagan – kho tàng kiến trúc Phật giáo của nhân loại

Bagan, được UNESCO công nhận Di sản Thế giới năm 2019, là minh chứng rực rỡ nhất cho thời kỳ hoàng kim của văn minh Myanmar. Hơn 2.000 đền tháp còn lại trên đồng bằng rộng lớn không chỉ là kỳ tích kiến trúc mà còn là “cuốn sử thi bằng gạch” ghi lại tiến trình tư tưởng Phật giáo từ thế kỷ XI.

Tuy nhiên, việc bảo tồn Bagan gặp nhiều thách thức. Nhiều công trình bị hư hại do động đất, thời tiết và cả những lần tu sửa thiếu chuyên môn trong giai đoạn trước. Thách thức tương tự từng xảy ra tại Angkor (Campuchia) và Borobudur (Indonesia), cho thấy những di sản tôn giáo quy mô lớn luôn dễ bị tổn thương trong thời hiện đại. Việc kết hợp khoa học bảo tồn, quản lý du lịch và sự tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt để bảo vệ di sản này.

Chùa Shwedagon – biểu tượng của văn hóa Myanmar

Shwedagon không chỉ là biểu tượng tôn giáo mà còn là “trái tim văn hóa” của người Myanmar. Với chiều cao hơn 100 mét và lớp vàng dát dày nhiều thế kỷ, Shwedagon được xem là báu vật quốc gia. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của đô thị Yangon, cùng biến đổi khí hậu và dòng người hành hương đông đúc, đang tạo ra áp lực lớn lên di sản này.

Việc bảo tồn Shwedagon không chỉ nhằm gìn giữ một công trình kiến trúc, mà còn bảo vệ ký ức tập thể của dân tộc Myanmar. Giống như cách người Nhật bảo tồn đền Ise hay người Ấn bảo vệ Taj Mahal, Myanmar đang xây dựng mô hình bảo tồn kết hợp kỹ thuật hiện đại và nghi lễ truyền thống, giúp Shwedagon tiếp tục là nơi hội tụ của đời sống tâm linh.

Bảo tồn nghệ thuật và truyền thống bản địa

Nhiều truyền thống như múa rối dây, kịch dân gian, lễ hội Nat hoặc nghề làm lá trầu, dệt thổ cẩm Shan, đang đứng trước nguy cơ mai một vì áp lực của kinh tế thị trường. Các nghệ nhân lớn tuổi ngày càng ít, trong khi thế hệ trẻ bị hấp dẫn bởi lối sống hiện đại.

Điều này đặt ra thách thức chung cho nhiều quốc gia: làm sao để gìn giữ văn hóa bản địa mà vẫn tạo điều kiện phát triển kinh tế? Các mô hình như “du lịch văn hóa cộng đồng”, bảo tàng sống hoặc trường dạy nghề truyền thống được xem là giải pháp phù hợp – giống như cách Indonesia bảo tồn batik hay Nhật Bản gìn giữ nghề thủ công qua chế độ “Nghệ nhân Quốc bảo”.


Văn hóa Myanmar trong bối cảnh toàn cầu hóa thế kỷ XXI

Căng thẳng giữa hiện đại hóa và truyền thống

Myanmar đang trải qua những biến động lớn về chính trị, kinh tế và xã hội. Từ góc độ văn hóa, điều này tạo ra căng thẳng giữa sự đổi mới và mong muốn bảo tồn truyền thống. Tại Yangon, những tòa nhà cao tầng mọc lên nhanh chóng, nhưng người dân vẫn giữ thói quen dâng hoa sáng ở chùa, thắp nến buổi tối và ăn trầu như nghi thức văn hóa.

Theo lý thuyết của Anthony Giddens, hiện đại hóa tạo ra “sự tách rời khỏi truyền thống”, nhưng đồng thời thúc đẩy “tái truyền thống hóa” như một phản ứng tâm lý. Myanmar đang đứng giữa hai dòng chảy ấy, và con đường văn hóa của họ sẽ phụ thuộc vào khả năng giữ gìn bản sắc trong khi hội nhập với thế giới.

Tư tưởng chánh niệm và giá trị nhân văn Myanmar trong đời sống toàn cầu

Trong thời đại căng thẳng tâm lý và stress kinh niên, thế giới bắt đầu tìm lại các giá trị từ bi và tĩnh tại. Thiền Vipassana – một dòng tu tập có trung tâm lớn tại Myanmar – được xem như một trong những phương pháp trị liệu tinh thần hiệu quả nhất hiện nay.

Nhiều trung tâm thiền quốc tế, từ Mỹ, Châu Âu đến Ấn Độ, đều dựa trên phương pháp của các thiền sư Myanmar như Mahasi Sayadaw, Ledi Sayadaw hay Goenka. Đây chính là tác động sâu sắc của Myanmar lên tâm thức toàn cầu.

Những thách thức mới: bảo tồn văn hóa trong thời đại số

Toàn cầu hóa và công nghệ mang lại cơ hội nhưng cũng tạo ra nguy cơ cho văn hóa Myanmar. Những truyền thống như múa rối, kịch hát, hoặc lễ hội ở vùng nông thôn có nguy cơ mất khán giả trong kỷ nguyên mạng xã hội. Tuy vậy, công nghệ cũng mở ra cơ hội mới: số hóa di sản, quảng bá văn hóa qua phim ảnh, tạo nền tảng thương mại cho nghề thủ công…

Câu hỏi đặt ra là: Myanmar có thể trở thành một “quốc gia văn hóa” theo nghĩa hiện đại – nơi truyền thống được tái hiện bằng công nghệ mà không đánh mất linh hồn bản địa?


Kết luận – Thông điệp vượt thời gian

Văn hóa Myanmar là sự tổng hòa giữa niềm tin Phật giáo sâu sắc, nghệ thuật vàng son rực rỡ và những truyền thống bản địa mang dáng vẻ nguyên sơ. Từ Bagan đến Shwedagon, từ thiền Vipassana đến múa rối dân gian, từ lối sống từ bi đến thế giới thần linh Nat, Myanmar kể cho nhân loại câu chuyện về một nền văn hóa vừa mềm mại vừa kiên cường, giữ được bản sắc giữa bao biến động.

Trong thời đại mà nhiều xã hội chạy theo tốc độ và công nghệ, Myanmar gợi nhắc rằng bản sắc dân tộc không phải là thứ để trang trí, mà là “linh hồn sống” nuôi dưỡng cộng đồng. Ánh vàng trên các bảo tháp không chỉ là vẻ đẹp vật chất, mà còn là ánh sáng của niềm tin, sự an nhiên và tinh thần nhân loại.

Khám phá Myanmar là khám phá khả năng của con người trong việc gìn giữ cái đẹp, cái thiêng và những giá trị vượt thời gian. Và chính hành trình ấy đã giúp Myanmar trở thành một trong những nền văn hóa đặc sắc nhất của thế giới đương đại.

Updated: 07/12/2025 — 11:41 chiều

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *