Trong kho tàng văn hóa của người Việt, Tết cổ truyền không chỉ là một mốc thời gian đánh dấu sự chuyển giao giữa năm cũ và năm mới. Nó là một “kết tinh văn minh” tồn tại suốt hàng nghìn năm, nơi những quan niệm về vũ trụ – nhân sinh – gia đình – tổ tiên giao hòa thành một hệ thống nghi lễ phong phú. Mỗi nén nhang, mỗi cành đào, mỗi mâm cơm cúng đều không chỉ là vật phẩm; chúng là cách người Việt kể lại câu chuyện của chính mình cho thế hệ mai sau.
Tết cũng là thời điểm người Việt nhìn lại vòng quay của đời sống: gieo trồng – thu hoạch – nghỉ ngơi – khởi đầu. Sự gắn bó giữa Tết và chu kỳ tự nhiên phản ánh một thế giới quan nông nghiệp lúa nước, nơi con người phụ thuộc sâu sắc vào vận hành của đất trời. Bởi vậy, Tết trở thành mùa của hy vọng và cũng là mùa của sự tri ân.
Không chỉ mang tính cộng đồng, Tết cổ truyền còn là điểm giao giữa hai thế giới: hữu hình và vô hình, người sống và người đã khuất. Những phong tục như cúng ông Công ông Táo, dựng cây nêu, hóa vàng, chúc Tết… đều chứa đựng những lớp nghĩa tâm linh và triết học Á Đông mà nhiều thế hệ đã gìn giữ.
Trong bài viết này, Văn Hóa Thế Giới sẽ đưa độc giả bước vào một hành trình khám phá chiều sâu văn hóa – lịch sử – tâm linh của Tết Việt, như thể lần đầu ta đứng trước cánh cửa mùa xuân và lắng nghe tiếng vọng của nghìn năm truyền thống.
I. Lịch sử hình thành Tết cổ truyền và bối cảnh văn hóa – tín ngưỡng
1. Tết trong tiến trình lịch sử Việt Nam: từ văn minh lúa nước đến bản sắc dân tộc
Tết cổ truyền (Tết Nguyên Đán) có lịch sử lâu dài và gắn liền với văn minh nông nghiệp Đông Nam Á. Các học giả cho rằng người Việt đã có Tết trước cả ảnh hưởng từ Trung Hoa, bởi lễ hội mừng năm mới tồn tại trong nhiều nền văn hóa bản địa Đông Nam Á – những vùng đều coi thời khắc chuyển mùa là sự mở đầu cho một chu kỳ sống mới. Các truyền thuyết như chuyện Bánh chưng bánh dày, Sơn Tinh – Thủy Tinh, lễ cúng Thần Nông đều phản ánh mối liên hệ giữa Tết với nông nghiệp, mùa màng và sự sinh sôi.
Đến thời Bắc thuộc, sau khi tiếp nhận lịch pháp âm – dương và hệ thống tiết khí, người Việt hoàn thiện cách tính ngày tháng cho Tết. Tuy nhiên, bản chất của Tết Việt vẫn giữ được màu sắc riêng: gần gũi, thiên về gia đình, thờ cúng tổ tiên, và kính trọng các vị thần gắn với nông nghiệp như Thần Đất, Táo Quân, Thổ Công.
Từ thời Lý – Trần đến Lê – Nguyễn, Tết trở thành lễ hội quan trọng nhất cả ở cung đình lẫn dân gian. Sử sách cũng ghi nhận các nghi lễ lớn như ban sóc, tế giao, phong ấn, phát lịch, cho thấy Tết không chỉ là sự kiện của cộng đồng mà còn mang ý nghĩa chính trị – vũ trụ luận của nhà nước phong kiến.
Dù trải qua nhiều biến động lịch sử, người Việt vẫn giữ được tinh thần cốt lõi: Tết là lúc con người trở về với cội nguồn và sắp đặt lại thế giới tinh thần của chính mình.
1.1. Tết và chu kỳ mùa màng trong văn minh lúa nước
Trong xã hội nông nghiệp, thời điểm giao mùa quyết định vận mệnh của cộng đồng suốt cả năm. Vì thế, Tết – diễn ra vào cuối đông đầu xuân – đánh dấu khoảnh khắc đất trời chuyển mình, cây cối chuẩn bị đâm chồi. Người Việt quan niệm rằng năm mới tốt lành sẽ bảo chứng cho mùa màng bội thu. Các phong tục như:
- Xông đất
- Hái lộc
- Mở hàng
- Chọn giờ xuất hành
đều dựa trên niềm tin rằng thời khắc khởi đầu chứa sức mạnh dẫn dắt toàn bộ năm mới. Niềm tin này không chỉ có ở người Việt mà còn hiện diện trong văn hóa Ấn Độ, Nhật Bản, Trung Hoa – những nền văn minh coi trọng “thời điểm linh thiêng” (kairos) khi vũ trụ vận động mạnh mẽ.
Tết vì thế là cuộc gặp gỡ giữa đời sống vật chất và niềm tin tâm linh về sự sinh trưởng.
1.2. Tết trong thế giới quan Á Đông: âm – dương và ngũ hành
Tết Việt chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng âm – dương, ngũ hành. Trong triết học Á Đông, cuối đông đầu xuân là lúc dương khí thịnh lên, đem lại sự hồi sinh. Vì vậy, mọi biểu tượng của Tết như:
- Màu đỏ (thuộc hành Hỏa – biểu trưng may mắn)
- Hoa đào (Mộc sinh Hỏa) ở miền Bắc
- Hoa mai (Kim sinh Thủy) ở miền Nam
đều mang những lớp nghĩa phong thủy. Mâm ngũ quả với năm loại trái tượng trưng cho ngũ hành hòa hợp cũng là một minh chứng cho tư tưởng này.
Sự kết hợp giữa triết lý Á Đông và bản sắc bản địa khiến Tết Việt trở thành một hệ thống biểu tượng phong phú, vừa mang tính triết học vừa rất đời thường.
2. Những truyền thuyết và tín ngưỡng bản địa tạo nên linh hồn Tết Việt
Tết không chỉ được hình thành từ lịch pháp mà còn từ những câu chuyện dân gian – nơi người Việt gửi gắm suy tưởng về thế giới, về nguồn gốc và sự tồn tại của mình. Các truyền thuyết ấy tạo nền tảng tâm linh cho Tết và lý giải vì sao các nghi lễ lại được thực hành đến tận ngày nay.
Truyền thuyết Sự tích Táo Quân là điển hình. Câu chuyện ba vị thần cai quản bếp núc không chỉ là lời nhắc nhở về đạo đức gia đình, mà còn thể hiện quan niệm của người Việt về sự tồn tại song hành của người sống và thần linh. Việc cúng Táo Quân ngày 23 tháng Chạp để tiễn các ngài về trời trình tấu chuyện trần gian cho thấy sự tôn trọng trật tự đạo lý.
Truyền thuyết Bánh chưng bánh dày lại phản ánh tư duy nông nghiệp và thế giới quan vuông – tròn: đất vuông, trời tròn, con người sống giữa thiên – địa. Mâm bánh chưng ngày Tết vì thế mang ý nghĩa thờ trời đất và nhắc nhớ công ơn cha mẹ.
Những câu chuyện này tạo nên “cốt hồn” của Tết, để mỗi phong tục không chỉ là hành động mà là một cuộc đối thoại âm thầm giữa con người và những giá trị vượt thời gian.
2.1. Vai trò của thần linh trong đời sống tâm linh Tết
Trong vũ trụ quan cổ truyền, các vị thần như Táo Quân, Thổ Công, Thần Tài, Tổ tiên đều là “người hộ mệnh” bảo vệ gia đình. Bởi vậy, Tết trở thành dịp con người giao tiếp với thần linh thông qua:
- Cúng tất niên
- Cúng giao thừa
- Cúng mùng Một – mùng Ba
- Dâng hương tại mộ
Đây không chỉ là nghi thức mà còn là cách con người tìm kiếm sự bảo trợ tinh thần, giống như các dân tộc Ai Cập, Hy Lạp, Ấn Độ cổ đại từng thờ những vị thần mang tính chức năng (thần mùa màng, thần lúa, thần mưa gió…).
Việc cúng vào thời khắc giao thừa – khi một “niên thần” cũ mất đi và một “niên thần” mới đến – phản ánh tư tưởng thời gian tuần hoàn, rất giống quan niệm Ấn Độ giáo về những chu kỳ kalpa.
2.2. Tết và quan niệm đoàn viên – gắn kết gia đình
Gia đình là trung tâm của xã hội Việt Nam, và Tết là dịp quan trọng nhất để thể hiện giá trị đó. Không giống phương Tây coi trọng tính cá nhân, Tết của người Việt giống các nền văn hóa Đông Á, đề cao sự trở về, đoàn tụ, và hiếu kính.
Từ việc dọn dẹp nhà cửa, sửa sang bàn thờ, nấu bánh chưng… tất cả đều hướng đến việc chuẩn bị một không gian trang nghiêm để tổ tiên về sum họp. Chuyến trở về của mỗi người con không chỉ mang ý nghĩa gia đình mà còn là bổn phận đạo lý.
Tết vì thế trở thành thời điểm mà các giá trị truyền thống được “kích hoạt mạnh nhất”, tạo sự cố kết xã hội lâu bền.
II. Ý nghĩa văn hóa – tư tưởng – biểu tượng trong Tết cổ truyền Việt Nam
1. Tết như sự khởi đầu của vòng tuần hoàn thời gian
Trong tư duy Á Đông, thời gian không được nhìn như một đường thẳng kéo dài vô tận, mà là một vòng tròn liên tục sinh – diệt – tái sinh. Tết dựa trên quan niệm ấy: khi một năm cũ khép lại, năng lượng xấu được rũ bỏ, và năm mới mang lại ánh sáng cùng vận may. Đây chính là logic âm – dương vận hành, khi âm cực thịnh chuyển sang dương sinh.
Cách quan niệm thời gian này tương đồng với triết học Ấn Độ về samsara – vòng luân hồi, nơi mọi kết thúc đều dẫn tới một khởi đầu mới. Trong Tết Việt, niềm tin ấy thể hiện qua những phong tục như xông đất, hái lộc, mở hàng… tất cả đều nhằm “kích hoạt” nguồn sinh khí đầu năm để đảm bảo sự tròn đầy của cả chu kỳ mới.
Tết vì thế trở thành khoảnh khắc con người tham gia vào nhịp chuyển động của vũ trụ, như thể hòa chung nhịp đập của đất trời. Đó không chỉ là sự đổi thay theo lịch, mà là biến chuyển trong trạng thái tâm thức.
1.1. Biểu tượng “tẩy rửa – thanh lọc” trước thời khắc giao thừa
Giống như các nền văn minh cổ đại từng tổ chức các lễ thanh tẩy trước năm mới (Ai Cập với lễ Wepet-Renpet, Nhật Bản với nghi thức ōharae), người Việt cũng thực hành các hành động mang ý nghĩa thanh lọc:
- Dọn dẹp nhà cửa (“tảo mộ” cho chính ngôi nhà)
- Tắm tất niên
- Giặt giũ, sửa sang bàn thờ
- Hóa giải xung đột, làm hòa
Những hành động này chứa ý niệm: muốn đón điều mới thì phải rũ bỏ điều cũ. Không gian sạch sẽ tượng trưng cho tâm hồn được mở, sẵn sàng đón nhận năng lượng tốt. Quan niệm này đặc biệt thấm đẫm triết lý Phật giáo: “Tâm thanh tịnh là nền tảng của cát tường”.
1.2. Biểu tượng màu sắc – hoa trái – lễ vật trong Tết
Mỗi vật phẩm ngày Tết đều mang một tầng nghĩa tượng trưng:
- Màu đỏ: Hỏa – thịnh vượng – may mắn
- Hoa đào: trừ tà – khởi sinh – khí dương
- Hoa mai: kiên cường – thanh khiết – phúc thọ
- Bánh chưng – bánh dày: biểu tượng trời – đất
- Mâm ngũ quả: sự hài hòa của ngũ hành
Đặc biệt, mâm ngũ quả khác nhau theo vùng miền phản ánh tính đa dạng của văn hóa Việt:
Miền Bắc coi trọng sự cân bằng màu sắc và hình dạng; miền Nam đề cao trò chơi chữ (“cầu – sung – vừa – đủ – xài”), biểu thị mong ước dân gian giản dị mà sâu sắc.
Qua đó, người Việt không chỉ bày biện lễ vật; họ đang dựng lên một mô hình vũ trụ thu nhỏ ngay trong gian nhà, nơi con người – thiên nhiên – thần linh giao hòa.
2. Tết như nghi lễ nối kết người sống với tổ tiên
Văn hóa Việt thuộc nhóm văn hóa trọng tổ tiên (ancestral veneration), tương tự Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc. Nhưng cách người Việt thực hành mang sắc thái riêng: mềm mại, giàu cảm xúc, thiên về gia đình và gốc gác.
Trong Tết, bàn thờ trở thành trung tâm của cả ngôi nhà. Người Việt tin rằng mỗi dịp xuân về, tổ tiên “về ăn Tết” cùng con cháu. Từ mâm cỗ cúng, nén nhang thơm, chén rượu, đến lời khấn đều nhằm thể hiện lòng tri ân:
“Uống nước nhớ nguồn, sống hiếu nghĩa để tổ tiên phù hộ.”
Đó không chỉ là một niềm tin tâm linh mà còn là nền tảng đạo đức, giúp xã hội Việt Nam duy trì sự bền vững qua bao biến động.
2.1. Cúng tất niên – giao thừa: cuộc gặp gỡ giữa hai thế giới
Lễ cúng tất niên vào chiều 30 Tết là nghi thức tạ ơn thần linh và gia tiên sau một năm dài. Trong khi đó, cúng giao thừa mang ý nghĩa “đón các vị thần mới”, giống nghi lễ tế giao trong văn hóa cung đình phương Đông.
Thời khắc giao thừa được xem là “khoảnh khắc mở cửa trời đất”, khi ranh giới giữa hai thế giới mỏng nhất. Do đó, việc dâng hương, thắp đèn, đọc văn khấn chính là cách con người tiếp xúc với năng lượng thiêng liêng của vũ trụ.
Ở nhiều nền văn hóa khác, khoảnh khắc này cũng mang ý nghĩa linh thiêng: Hy Lạp cổ đại thờ Janus – vị thần của sự khởi đầu; người Nhật mở cửa nhà để đón vị thần năm mới Toshigami. Điều đó cho thấy Tết Việt là một phần trong dòng chảy lớn của văn minh nhân loại.
2.2. Thăm mộ – mời tổ tiên về ăn Tết
Truyền thống tảo mộ cuối năm là một trong những nghi lễ đặc sắc nhất của người Việt. Việc dọn cỏ, sửa sang phần mộ, đốt hương, cúng lễ không chỉ nhằm tưởng nhớ người đã khuất mà còn thể hiện triết lý “người chết vẫn là thành viên trong gia đình”.
Quan niệm ấy thống nhất với tư tưởng Nho gia về đạo hiếu, và cũng tương đồng với tín ngưỡng Ai Cập cổ, nơi người sống tin rằng việc tưởng niệm sẽ giúp linh hồn người chết duy trì sự tồn tại.
Tết vì thế không chỉ là bữa tiệc của người sống, mà là cuộc đoàn viên của cả gia đình xuyên qua hai cõi.
III. Kiến trúc – nghệ thuật – nghi lễ – phong tục trong Tết cổ truyền
1. Không gian nghệ thuật Tết: màu sắc, âm thanh và biểu tượng
Tết là mùa của nghệ thuật dân gian: sắc màu, âm thanh, hương vị, hình dáng… tất cả hòa quyện để tạo thành một “vũ trụ thẩm mỹ” độc đáo. Không gian ấy vừa mang tính lễ, vừa mang tính vui, vừa có chiều sâu tâm linh.
Khắp nơi, con người trang trí nhà cửa bằng câu đối đỏ, tranh dân gian Đông Hồ, hoa đào, hoa mai. Đây là sự kết hợp giữa biểu tượng chúc phúc, nghệ thuật dân gian, và triết lý phương Đông.
Âm thanh Tết cũng rất đặc trưng: tiếng trống hội, chiêng, pháo nổ (xưa), tiếng trẻ em cười đùa, tiếng gọi nhau của phiên chợ cuối năm. Mọi giác quan đều được đánh thức, tạo nên cảm giác “tái sinh” tinh thần.
1.1. Cây nêu – một cột mốc tâm linh giữa ngôi nhà và vũ trụ
Cắm cây nêu là phong tục có từ rất lâu đời, gắn liền với ý niệm trừ tà – bảo hộ. Theo truyền thuyết, cây nêu được dựng để ma quỷ không dám đến quấy phá nhà cửa trong những ngày tổ tiên về ăn Tết. Chiếc nêu giống như cột mốc đánh dấu chủ quyền giữa thế giới hữu hình và vô hình.
Tương tự, nhiều nền văn hóa cũng có biểu tượng “cột trời”: như trụ đá djed của Ai Cập, cột axis mundi trong thần thoại Bắc Âu, hay trụ linga–yoni của Ấn Độ – đều biểu thị sự kết nối giữa trời và đất. Điều đó chứng minh tính phổ quát của tư tưởng người Việt: con người luôn tìm cách dựng lên một điểm kết nối với vũ trụ rộng lớn.
1.2. Chợ Tết – không gian kinh tế và tinh thần
Chợ Tết không chỉ là nơi mua sắm, mà là một nghi lễ. Đi chợ Tết giống như bước vào thế giới của mùa xuân với sắc đào, sắc mai, bánh trái, đồ lễ. Ở đó, con người mua không chỉ vật phẩm mà còn mua hy vọng, mua may mắn, mua những điều mới mẻ cho gia đình.
Các phiên chợ cuối năm ở Bắc Bộ, miền Trung hay chợ hoa Sài Gòn đều là minh chứng cho sự hòa quyện giữa kinh tế – nghệ thuật – lễ hội. Dáng hình ấy tương đồng với các chợ xuân ở Trung Hoa hay Nhật Bản, nhưng vẫn mang bản sắc thuần Việt ở sự dân dã, mộc mạc.
2. Phong tục đầu năm: hệ thống nghi lễ mang tính dự báo – cầu phúc
Tết Việt có một hệ thống nghi thức đầu năm phong phú, mỗi nghi thức gắn với một niềm tin về vận mệnh và phước lành. Trong tâm thức dân gian, khởi đầu tốt đẹp sẽ mở cánh cửa cho cả năm tốt đẹp.
2.1. Xông đất – người mở cánh cửa năm mới
Xông đất là phong tục có từ rất xa xưa. Người được chọn xông đất phải hợp tuổi, hợp mệnh, có tính tình hòa nhã. Người Việt tin rằng người đầu tiên bước vào nhà sẽ đem theo năng lượng của họ, ảnh hưởng cả năm gia chủ.
Niềm tin này tương tự phong tục “first-footer” của người Scotland trong lễ Hogmanay, nơi người đầu tiên bước qua cửa mang vận may hoặc xui rủi. Điều này cho thấy sự giao thoa của tâm lý con người trên khắp thế giới: ai cũng mong điều tốt đẹp mở đầu cho năm mới.
2.2. Hái lộc – nhận phúc từ cây cỏ thiên nhiên
Người xưa cho rằng thần linh trú ngụ trong cây cỏ, vì vậy bứt một nhánh lộc đầu xuân chính là “nhận lộc của trời đất”. Điều này phản ánh hệ thống tín ngưỡng đa thần – vạn vật hữu linh của người Việt, tương đồng với nhiều dân tộc Đông Nam Á và cả Nhật Bản (Shinto).
Ngày nay, lộc xuân không nhất thiết là cành cây mà có thể là bao lì xì, câu đối, lời chúc – nhưng ý nghĩa vẫn không thay đổi: mang phúc khí về nhà.
IV. Ảnh hưởng của Tết đối với đời sống hiện đại và giá trị bền vững
1. Tết trong đời sống đô thị hóa: giữa truyền thống và hiện đại
Đô thị hóa nhanh khiến nhiều giá trị Tết thay đổi: thời gian nghỉ ngắn hơn, nhịp sống vội hơn, nhiều nghi lễ giản lược. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là Tết Việt vẫn giữ được “hồn cốt” cốt lõi: đoàn viên, thờ cúng tổ tiên, chúc Tết, mâm cỗ.
Văn hóa Tết vì thế không bị mất đi, mà đang chuyển đổi để thích ứng. Con người có thể dùng điện thoại gọi video thay vì về quê, nhưng họ vẫn giữ nếp gửi lời chúc và mừng tuổi. Những món ăn Tết truyền thống được thay bằng hình thức hiện đại, nhưng ý nghĩa “ăn Tết” vẫn còn nguyên.
Điều này cho thấy Tết có sức sống bền bỉ, biết thích ứng mà không đánh mất mình – giống như văn hóa Nhật Bản với Oshogatsu hay Hàn Quốc với Seollal.
1.1. Sự hồi sinh của các giá trị tinh thần trong Tết
Trong bối cảnh hiện đại, Tết đang trải qua quá trình “tái linh thiêng hóa”. Khi cuộc sống ngày càng căng thẳng, con người càng tìm về chốn bình yên của gia đình và tâm linh. Những hoạt động như:
- Đi lễ chùa
- Xin chữ đầu năm
- Gác lại công việc
- Tĩnh tâm, cầu an
đang được giới trẻ duy trì tích cực.
Tết vì thế không chỉ là lễ hội mà còn là liệu pháp chữa lành tinh thần.
1.2. Tết như một biểu tượng bản sắc trong toàn cầu hóa
Trong thời đại người Việt đi khắp thế giới, Tết trở thành sợi dây giữ gìn cội nguồn. Cộng đồng Việt ở Mỹ, Pháp, Đức, Nhật… đều tổ chức hội chợ Tết, múa lân, gói bánh chưng, giữ nguyên phong tục như ở quê nhà.
Tết không chỉ là ngày lễ; nó là bản sắc. Trong toàn cầu hóa, bản sắc chính là thứ giúp con người không bị tan chảy vào dòng chảy vô danh của thế giới. Tết vì thế đóng vai trò như “mốc neo văn hóa”, gắn người Việt với quá khứ, với gia đình và với chính mình.
2. Giá trị nhân văn – giáo dục từ Tết đối với thế hệ trẻ
Tết dạy con trẻ những bài học mà sách vở khó diễn đạt:
Lòng hiếu nghĩa, phép tắc, tri ân, chia sẻ, sự quý trọng gia đình, và niềm hy vọng vào tương lai.
Mỗi phong tục đều ẩn chứa một bài học nhân sinh:
- Mừng tuổi: chia sẻ phúc lộc
- Sum vầy: gắn kết
- Thăm họ hàng: duy trì quan hệ xã hội
- Cúng tổ tiên: biết ơn
- Dọn dẹp nhà cửa: sống có trách nhiệm
Nhờ đó, Tết trở thành một “trường học văn hóa”, nơi các giá trị Việt được truyền từ đời này sang đời khác.
2.1. Tết và nhu cầu tìm về bản sắc tinh thần trong xã hội hiện đại
Khi công nghệ và tốc độ làm việc cuốn con người đi xa khỏi truyền thống, Tết mang lại cơ hội để mỗi người tạm dừng. Niềm vui đoàn tụ, những phong tục giản dị nhưng sâu sắc giúp con người kết nối với những giá trị cốt lõi.
So với nhiều lễ hội tôn giáo của phương Tây, Tết là lễ hội mang tính “gia đình – cộng đồng – vũ trụ” hòa quyện. Nó cho phép con người hiện đại trải nghiệm cảm giác thuộc về một hệ giá trị lâu đời, như cách người Nhật tìm về đền Shinto đầu năm (Hatsumode).
KẾT LUẬN – THÔNG ĐIỆP VƯỢT THỜI GIAN CỦA TẾT CỔ TRUYỀN VIỆT NAM
Tết cổ truyền không chỉ là một nghi lễ mừng năm mới; nó là một không gian tinh thần nơi người Việt trải nghiệm sự giao hòa giữa trời đất, tổ tiên và chính mình. Qua hàng nghìn năm, trong dòng chảy lịch sử nhiều biến động, Tết vẫn giữ được vai trò là “linh hồn văn hóa” – một điểm tựa tinh thần bền vững của dân tộc.
Khi nhìn vào Tết, ta thấy rõ những tầng sâu tư tưởng đã định hình tâm thức người Việt: thời gian tuần hoàn, vạn vật hữu linh, đạo hiếu, ý niệm hòa hợp với thiên nhiên, sự coi trọng cộng đồng và sự kết nối giữa hai cõi âm – dương. Những giá trị ấy không chỉ thuộc riêng Việt Nam mà còn thuộc về dòng chảy lớn của văn minh Á Đông và nhân loại – nơi con người luôn tìm cách lý giải sự vận hành của vũ trụ và mối liên hệ giữa mình với nguồn cội.
Trong thế giới hiện đại, khi tốc độ sống ngày càng cao và những giá trị truyền thống dễ bị lu mờ, Tết trở thành một khoảnh khắc quý giá để mỗi người tạm dừng, lắng nghe và trở về. Trở về với gia đình. Trở về với tổ tiên. Trở về với chính phần sâu lắng trong tâm hồn – nơi lưu giữ ký ức và bản sắc. Tết giống như một chiếc cầu nối chúng ta với quá khứ, đồng thời mở ra hi vọng cho tương lai.
Tết cũng là minh chứng cho sức sống bền bỉ của văn hóa Việt: biết tiếp biến, biết thích ứng, nhưng vẫn giữ được cốt lõi. Dù ở làng quê Bắc Bộ, trên phố thị Sài Gòn, hay giữa cộng đồng Việt xa xứ, tinh thần Tết vẫn lan tỏa như một ngọn lửa sưởi ấm lòng người. Nó nhắc chúng ta rằng trong mọi bước đi của cuộc đời, ta luôn thuộc về một truyền thống lớn hơn chính bản thân mình.
Cuối cùng, Tết cổ truyền là lời nhắc rằng văn hóa không chỉ là di sản, mà là hành động sống. Mỗi nén nhang dâng tổ tiên, mỗi lời chúc đầu xuân, mỗi bữa cơm tất niên đều góp phần giữ gìn và tiếp nối dòng chảy của một nền văn minh. Tết, vì thế, không chỉ là ngày lễ – mà là minh chứng cho sức mạnh của ký ức, của gia đình, của tình người, và của niềm tin vào sự khởi đầu tốt đẹp.
Tết Việt, qua bao thế kỷ, vẫn là mùa của ánh sáng, của hy vọng và của sự tái sinh – một thông điệp nhân văn mà nhân loại ở bất cứ nền văn minh nào cũng có thể cảm nhận và trân trọng.