Washoku – Ẩm thực Nhật Bản: Triết lý tối giản, sự tinh khiết

Ẩm thực Nhật Bản không chỉ là nghệ thuật ăn uống, mà là một triết lý sống – nơi sự tối giản, tinh khiết và hài hòa với thiên nhiên.

Table of content

Khi nhắc đến Nhật Bản, người ta thường nghĩ ngay đến một quốc gia của những sự tương phản kỳ diệu: sự giao thoa giữa công nghệ tiên tiến bậc nhất và những giá trị truyền thống hàng nghìn năm tuổi. Trong dòng chảy văn hóa ấy, ẩm thực không chỉ đơn thuần là việc cung cấp năng lượng cho cơ thể, mà đã vươn tầm trở thành một loại hình nghệ thuật thượng thừa, một triết lý sống sâu sắc. Ẩm thực Nhật Bản, hay còn gọi là Washoku, chính là tấm gương phản chiếu tâm hồn của người Nhật – một tâm hồn luôn khao khát sự hoàn mỹ trong từng chi tiết nhỏ nhất, nhưng lại giữ cho mình sự khiêm cung và bình lặng đến lạ thường.

Đặc trưng nổi bật nhất làm nên danh tiếng toàn cầu của ẩm thực xứ Phù Tang chính là tính tối giản và sự tinh khiết. Đây không phải là sự đơn điệu hay nghèo nàn, mà là kết quả của một quá trình gạn lọc tinh hoa, nơi người đầu bếp đóng vai trò như một người dẫn truyền, giúp nguyên liệu tự kể câu chuyện của chính nó. Triết lý “ít hơn là nhiều hơn” (less is more) được thể hiện một cách triệt để, từ cách lựa chọn nguyên liệu theo mùa cho đến kỹ thuật chế biến làm sao để giữ trọn vẹn hương vị nguyên bản mà thiên nhiên đã ban tặng.

Washoku – Ẩm thực Nhật Bản: Triết lý tối giản, sự tinh khiết

Văn hóa ẩm thực Nhật Bản không chỉ là câu chuyện của vị giác, mà là một cuộc hành trình đa giác quan, nơi thị giác được chiều chuộng bởi cách bài trí thanh tao, khứu giác được đánh thức bởi hương thơm dịu nhẹ của gỗ và rong biển, và tâm hồn được xoa dịu bởi sự tĩnh lặng của không gian thưởng thức. Đó là sự kết nối mật thiết giữa con người và thiên nhiên, giữa thực tại và những giá trị vĩnh cửu của thời gian. Mỗi món ăn là một tác phẩm chứa đựng cả một hệ thống tư tưởng từ Thần đạo (Shinto) đến Phật giáo Thiền tông, nhắc nhở chúng ta về sự trân trọng sự sống và nhịp điệu của vũ trụ.

Trong bài viết này, hãy cùng Văn Hóa Thế Giới bước vào không gian của những gian bếp Nhật, nơi sự tối giản trở thành sức mạnh và sự tinh khiết trở thành chuẩn mực cái đẹp. Chúng ta sẽ đi sâu vào những tầng nấc lịch sử, giải mã những biểu tượng văn hóa và cảm nhận tầm ảnh hưởng của Washoku đối với văn minh nhân loại. Đây không chỉ là một bài viết về món ăn, mà là một bài khảo luận về cách mà một dân tộc đã nâng tầm việc ăn uống thành một đạo – con đường của sự thấu hiểu và lòng biết ơn.


1. Lịch sử hình thành và bối cảnh văn hóa của Washoku

Lịch sử ẩm thực Nhật Bản là một biên niên sử dài về sự thích nghi và chắt lọc. Từ những ngày đầu của thời kỳ Jomon, khi con người sống dựa vào săn bắn và hái lượm, cho đến sự du nhập của canh tác lúa nước từ lục địa, người Nhật đã sớm hình thành một mối liên kết tâm linh với đất đai. Tuy nhiên, bước ngoặt lớn nhất hình thành nên đặc tính “tinh khiết” của ẩm thực Nhật chính là sự du nhập của Phật giáo vào thế kỷ thứ 6. Lệnh cấm sát sinh và ăn thịt gia súc kéo dài hàng thế kỷ đã buộc người Nhật phải tìm kiếm nguồn đạm từ hải sản và các sản phẩm từ đậu nành, từ đó đặt nền móng cho sự phát triển của các kỹ thuật chế biến rau củ và cá ở trình độ cực kỳ tinh tế.

Trong suốt thời kỳ Heian, ẩm thực trở thành một biểu tượng của giai cấp và thẩm mỹ cung đình. Những bữa tiệc của giới quý tộc không chỉ để ăn mà còn để phô diễn sự hiểu biết về văn chương và nghệ thuật mùa màng. Đến thời kỳ Edo, khi tầng lớp võ sĩ đạo và thị dân trỗi dậy, ẩm thực Nhật bắt đầu có sự chuyển mình mạnh mẽ, trở nên gần gũi hơn nhưng vẫn không mất đi sự tỉ mỉ vốn có. Sự ra đời của Sushi, Tempura và Soba trong thời kỳ này chính là minh chứng cho khả năng sáng tạo dựa trên những gì sẵn có từ biển cả và đồng ruộng xung quanh kinh đô Edo sầm uất.

Sự ra đời của ẩm thực chay Shojin Ryori và tinh thần Thiền tông

Shojin Ryori, hay ẩm thực chay của các nhà sư, là cột trụ quan trọng nhất định hình nên tính “tinh khiết” trong phong cách ăn uống của người Nhật. Dưới ảnh hưởng của Thiền tông (Zen), việc nấu ăn và ăn uống được xem là một hình thức tu tập. Trong Shojin Ryori, không có bất kỳ thành phần nào bị lãng phí; ngay cả vỏ rau củ cũng được tận dụng để nấu nước dùng. Triết lý này dạy người ta về lòng biết ơn đối với sự sống của mọi sinh linh, dù là nhỏ bé nhất. Sự thanh đạm trong gia vị, ưu tiên vị ngọt tự nhiên của thực vật đã tạo nên một quy chuẩn về sự tinh tế mà sau này đã thẩm thấu vào toàn bộ hệ thống ẩm thực quốc gia.

Thời kỳ Edo và sự định hình của văn hóa ẩm thực bình dân cao cấp

Nếu Shojin Ryori mang đậm tính tôn giáo thì thời kỳ Edo (1603-1868) lại là lúc các món ăn mang tính biểu tượng nhất của Nhật Bản ra đời. Sự phát triển của các hệ thống kênh rạch và chợ cá đã đưa cá tươi trở thành trung tâm của bữa ăn. Kỹ thuật lên men đậu nành để tạo ra Miso và nước tương (Shoyu) đã đạt đến độ chín muồi, cung cấp “Umami” – vị ngon thứ năm – cho các món ăn mà không cần dùng đến mỡ động vật. Chính bối cảnh lịch sử này đã tạo nên một nền ẩm thực vừa mang tính triết lý cao siêu, vừa có sức sống mãnh liệt trong lòng xã hội hiện đại.


2. Triết lý tối giản: Nghệ thuật của sự tiết chế và Wabi-sabi

Tính tối giản trong ẩm thực Nhật không có nghĩa là sự thiếu hụt, mà là sự chắt lọc đến mức tối đa để làm nổi bật bản chất cốt lõi của nguyên liệu. Trong thẩm mỹ Nhật Bản, khái niệm Wabi-sabi đóng vai trò chủ đạo. Wabi là tìm thấy sự đủ đầy trong sự giản đơn, còn Sabi là vẻ đẹp của sự vô thường và dấu vết của thời gian. Khi áp dụng vào ẩm thực, triết lý này thể hiện ở việc người đầu bếp không cố gắng thay đổi hình dáng hay hương vị tự nhiên của nguyên liệu bằng những loại sốt đậm đặc hay kỹ thuật nấu nướng cầu kỳ làm biến dạng thực phẩm. Thay vào đó, họ dùng sự tối giản để tôn vinh sự hoàn hảo vốn có của tự nhiên.

Nhà văn Jun’ichirō Tanizaki trong tác phẩm “Ca tụng bóng tối” (In’ei Raisan) đã từng miêu tả vẻ đẹp của những chiếc bát sơn mài đen đựng canh Miso trong bóng tối mờ ảo của những ngôi nhà truyền thống. Ông cho rằng, cái ngon của món ăn không chỉ nằm ở vị giác mà còn ở sự cộng hưởng của không gian và vật dụng. Sự tối giản ở đây là việc nhường chỗ cho trí tưởng tượng và sự cảm nhận sâu sắc hơn của các giác quan. Một lát cá tráp trắng muốt đặt trên đĩa sứ xanh nhạt không chỉ là thức ăn, mà là một bức tranh về sự tĩnh lặng.

Wabi-sabi và vẻ đẹp của sự không hoàn hảo trên bàn tiệc

Trong các bữa tiệc trà hay bữa ăn Kaiseki, người Nhật thường sử dụng những chiếc bát gốm có hình dáng không cân xứng, nước men không đồng nhất. Điều này phản ánh tư tưởng rằng tự nhiên vốn không có đường thẳng tuyệt đối và sự không hoàn hảo mới chính là thực tại. Một món ăn được bày trí tối giản, đôi khi chỉ là một nhánh lá nhỏ hay một bông hoa theo mùa, lại có khả năng gợi lên cả một bầu trời cảm xúc về sự đổi thay của thời gian. Sự tiết chế trong trang trí giúp thực khách tập trung toàn bộ tâm trí vào hương vị tinh tế của món ăn, loại bỏ những xao nhãng không cần thiết của thế giới bên ngoài.

Triết lý “Ma” – Khoảng trống đầy dụng ý trong trình bày ẩm thực

“Ma” là một khái niệm quan trọng trong nghệ thuật Nhật Bản, ám chỉ khoảng không gian giữa các sự vật. Trong một đĩa thức ăn Nhật, khoảng trống chiếm một vai trò quan trọng không kém gì chính món ăn đó. Khoảng trống tạo ra sự cân bằng, giúp món ăn có không gian để “thở” và người thưởng thức có không gian để chiêm nghiệm. Một miếng Sushi đặt đơn độc trên một khay gỗ lớn không tạo cảm giác trống trải, mà tạo ra một tiêu điểm thị giác mạnh mẽ, khẳng định giá trị độc bản và sự quý giá của miếng ăn đó. Đây chính là đỉnh cao của tư duy tối giản: dùng cái trống rỗng để biểu đạt sự đủ đầy.


3. Sự tinh khiết: Bản giao hưởng của thiên nhiên và “Shun”

Sự tinh khiết trong ẩm thực Nhật Bản bắt nguồn từ niềm tin sâu sắc vào tính linh thiêng của thiên nhiên trong Thần đạo (Shinto). Người Nhật tin rằng mọi sự vật đều có linh hồn (Kami), và do đó, việc giữ cho nguyên liệu sạch sẽ, tươi mới chính là một hành động tôn kính đối với thần linh. Sự tinh khiết ở đây bao gồm cả sự sạch sẽ về mặt vật lý (vệ sinh thực phẩm cực kỳ khắt khe) và sự tinh khiết về mặt vị giác (không pha tạp chất). Nước – linh hồn của Nhật Bản – đóng vai trò then chốt. Nước mềm của Nhật Bản là yếu tố quyết định chất lượng của nước dùng Dashi, độ dẻo của hạt gạo và vị thanh của rượu Sake.

Một khía cạnh không thể tách rời của sự tinh khiết là khái niệm “Shun” (mùa). Ăn theo mùa không chỉ là vấn đề sức khỏe, mà là sự đồng điệu với nhịp đập của trái đất. Người Nhật không ăn măng vào mùa thu hay ăn nấm Matsutake vào mùa xuân. “Shun” là khoảnh khắc mà nguyên liệu đạt đến độ tươi ngon, căng tràn nhựa sống và mang trong mình năng lượng mạnh mẽ nhất. Thưởng thức một món ăn đúng mùa là cách con người hấp thụ tinh hoa của thời gian và không gian, duy trì sự thanh khiết cho cả cơ thể lẫn tâm hồn.

Khái niệm “Shun” – Tôn vinh nhịp điệu của bốn mùa

Mỗi mùa ở Nhật Bản lại mang đến một bảng màu và hương vị riêng biệt. Mùa xuân là vị đắng nhẹ của các loại rau mầm gợi sự tỉnh thức; mùa hè là sự mát lạnh của đậu phụ và mỳ lạnh để xua tan cái nóng; mùa thu là hương vị béo ngậy của cá thu đao và vị bùi của hạt dẻ; mùa đông là sự ấm áp của các món lẩu và vị ngọt đậm của củ cải. Việc tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc mùa vụ đảm bảo rằng thực khách luôn được thưởng thức những gì tinh túy nhất, tinh khiết nhất mà không cần đến bất kỳ sự hỗ trợ hóa học hay bảo quản nhân tạo nào. Đó là sự giao hòa tuyệt đối giữa con người và vòng quay của vũ trụ.

Nghệ thuật dùng dao và sự bảo toàn linh hồn của nguyên liệu

Kỹ thuật cắt thái trong ẩm thực Nhật không chỉ đơn thuần là chia nhỏ thức ăn. Người đầu bếp Nhật xem con dao như một phần cơ thể, và nhát cắt phải thật sắc lẹm để không làm dập nát các tế bào của thực phẩm, giữ cho nước ngọt không bị thất thoát. Sự tinh khiết của miếng Sashimi phụ thuộc hoàn toàn vào nhát dao này. Nếu con dao cùn, bề mặt miếng cá sẽ bị xơ, làm mất đi độ bóng bẩy và hương vị tự nhiên. Nghệ thuật dùng dao (Hōchōgei) là một kỹ năng đòi hỏi sự rèn luyện hàng thập kỷ, minh chứng cho nỗ lực của con người trong việc bảo tồn sự tinh khiết tuyệt đối của nguyên liệu từ đại dương.


4. Washoku – Di sản văn hóa phi vật thể và cấu trúc cân bằng

Năm 2013, Washoku chính thức được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Đây là một sự thừa nhận mang tính toàn cầu đối với một hệ thống tri thức ẩm thực không chỉ ngon miệng mà còn mang tính nhân văn sâu sắc. Washoku không chỉ là công thức nấu ăn, mà là một tập hợp các kỹ năng, kiến thức và truyền thống liên quan đến việc sản xuất, chế biến và thưởng thức thực phẩm. Cốt lõi của Washoku nằm ở cấu trúc “Ichiju Sansai” (Một canh, ba mặn), một mô hình dinh dưỡng hoàn hảo đã giúp Nhật Bản trở thành một trong những quốc gia có tuổi thọ cao nhất thế giới.

Sự cân bằng trong Washoku không chỉ dừng lại ở các nhóm chất (đạm, xơ, tinh bột) mà còn là sự cân bằng về màu sắc, hương vị và phương thức chế biến. Một bữa ăn tiêu chuẩn phải đảm bảo đủ 5 màu (trắng, đen, đỏ, vàng, xanh), 5 vị (mặn, ngọt, chua, cay, đắng) và 5 phương pháp (hấp, nướng, chiên, luộc, sống). Sự đa dạng trong sự thống nhất này tạo nên một trải nghiệm hài hòa, giúp cơ thể tiếp nhận năng lượng một cách nhẹ nhàng nhất mà không gây áp lực lên hệ tiêu hóa. Đây chính là trí tuệ của tổ tiên được lưu truyền qua hàng thế hệ.

Cấu trúc “Ichiju Sansai” – Sự cân bằng giữa dinh dưỡng và tinh thần

Trong cấu trúc “Một canh, ba mặn”, bát cơm luôn là trung tâm, tượng trưng cho sự no ấm và cội nguồn nông nghiệp. Bát canh Miso cung cấp sự ấm áp và men vi sinh có lợi. Ba món ăn kèm (Okaizu) thường gồm một món chính (như cá nướng) và hai món rau. Cách bày trí này buộc người ăn phải ăn chậm, thưởng thức từng chút một và cảm nhận sự tương tác giữa các món ăn. Nó không chỉ cung cấp dưỡng chất mà còn rèn luyện tính kiên nhẫn và sự chừng mực – những đức tính quý báu của con người trong một xã hội hiện đại đầy vội vã.

Trà đạo và đỉnh cao của ẩm thực Kaiseki

Kaiseki Ryori được coi là hình thức cao cấp nhất của ẩm thực Nhật Bản, có nguồn gốc từ những bữa ăn nhẹ trong các buổi lễ Trà đạo. Kaiseki là sự kết hợp của tinh thần tối giản, sự tinh khiết của nguyên liệu và trình độ thẩm mỹ cực hạn. Mỗi món ăn trong thực đơn Kaiseki giống như một bài thơ Haiku: ngắn gọn nhưng chứa đựng sức gợi lớn lao. Thực khách thưởng thức Kaiseki không chỉ bằng miệng mà bằng cả trái tim, trong một không gian tĩnh mịch, nơi tiếng nước sôi trong ấm trà và tiếng gió thổi qua rặng tre trở thành thứ âm nhạc dẫn dắt tâm hồn trở về với sự an nhiên.

Washoku – Ẩm thực Nhật Bản: Triết lý tối giản, sự tinh khiết


5. Giá trị biểu tượng và tâm linh: Từ hạt gạo đến chén rượu Sake

Trong văn hóa Nhật Bản, ẩm thực gắn liền với các nghi lễ tâm linh và tín ngưỡng dân gian. Gạo không chỉ là lương thực chính mà còn là biểu tượng của linh hồn đất nước. Trong các nghi lễ Thần đạo, gạo, muối và nước là những vật phẩm dâng cúng cơ bản nhất để kết nối con người với các vị thần. Niềm tin rằng mỗi hạt gạo chứa đựng 7 vị thần (Nanatsuno kamisama) đã dạy trẻ em Nhật Bản từ nhỏ phải trân trọng và không được lãng phí dù chỉ một hạt cơm. Sự trân trọng này chính là gốc rễ của tính tinh khiết trong tâm thức người Nhật đối với thực phẩm.

Rượu Sake, được lên men từ gạo, cũng mang một ý nghĩa thiêng liêng tương tự. Sake là cầu nối giữa cõi thực và cõi tâm linh, thường được dùng trong các lễ cưới truyền thống (nghi thức San-san-kudo) và các lễ hội mùa màng. Quy trình làm Sake đòi hỏi sự tinh khiết tuyệt đối của nguồn nước và sự tỉ mỉ của người thợ (Toji). Tinh thần của người nấu rượu phải thật tĩnh lặng thì rượu mới có được vị thanh tao. Điều này cho thấy trong văn hóa Nhật, phẩm chất của con người và chất lượng của sản phẩm ẩm thực là một thể thống nhất không thể tách rời.

Gạo – Hạt ngọc của đất trời và niềm tin Thần đạo

Sự tôn sùng hạt gạo thể hiện rõ nhất qua các lễ hội cầu mùa (Matsuri). Đối với người Nhật, một bát cơm trắng ngần là biểu tượng của sự tinh khiết tối thượng. Gạo được vo kỹ, nấu với nước tinh khiết để tạo ra những hạt cơm bóng bẩy, dẻo thơm mà không cần bất kỳ gia vị nào thêm vào. Sự “tối giản” trong cách thưởng thức cơm trắng chính là đỉnh cao của việc tôn trọng bản chất. Qua hình ảnh bát cơm, chúng ta thấy được một dân tộc biết tìm thấy giá trị vĩ đại trong những điều bình thường nhất, thấy được sự thiêng liêng trong những gì giản dị nhất.

Ý nghĩa của màu sắc và cách bày trí ngũ sắc (Goshiki)

Quy tắc ngũ sắc (Goshiki) trong ẩm thực Nhật (Xanh, Đỏ, Vàng, Trắng, Đen) không chỉ nhằm mục đích làm đẹp. Theo triết lý Đông Á, năm màu sắc này tương ứng với ngũ hành (Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) và năm cơ quan nội tạng của con người. Việc đảm bảo đủ năm màu sắc trong một bữa ăn là cách để duy trì sự cân bằng năng lượng trong cơ thể và hòa hợp với vũ trụ. Ví dụ, màu đen từ rong biển hay mè đen đại diện cho hành Thủy và sự bền bỉ; màu đỏ từ cà rốt hay cá hồi đại diện cho hành Hỏa và sức sống. Cách tư duy này biến mỗi bữa ăn thành một liều thuốc cho cả thể xác lẫn tinh thần.


6. Ẩm thực Nhật Bản trong thế giới hiện đại: Sự lan tỏa và bài học bền vững

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, ẩm thực Nhật Bản đã vượt ra khỏi biên giới của quốc đảo để trở thành một hiện tượng văn hóa toàn cầu. Sushi, Ramen hay Matcha đã trở thành những từ ngữ phổ thông ở bất kỳ đâu trên thế giới. Tuy nhiên, giá trị thực sự mà ẩm thực Nhật đóng góp cho nhân loại không chỉ là những món ăn ngon, mà là một tư duy về ăn uống bền vững. Trong một kỷ nguyên của thực phẩm công nghiệp và thức ăn nhanh, triết lý “ăn theo mùa” và “tôn trọng nguyên liệu” của Nhật Bản giống như một lời cảnh tỉnh, hướng con người quay trở lại với những giá trị tự nhiên và lối sống chậm.

Washoku – Ẩm thực Nhật Bản: Triết lý tối giản, sự tinh khiết

Bên cạnh đó, sự tối giản của Nhật Bản còn mang lại một bài học về sự tiết chế tiêu dùng. Khái niệm “Mottainai” (Cảm thấy hối tiếc khi lãng phí một thứ gì đó) được thể hiện triệt để trong bếp ăn Nhật. Việc tận dụng tối đa mọi phần của nguyên liệu, giảm thiểu rác thải thực phẩm chính là lời giải cho những vấn đề môi trường cấp bách hiện nay. Ẩm thực Nhật chứng minh rằng chúng ta có thể sống một cuộc sống chất lượng cao và tinh tế mà không cần phải tiêu thụ quá mức hay hủy hoại hệ sinh thái.

Toàn cầu hóa và sự thích nghi của Washoku

Dù đã đi khắp thế giới, Washoku vẫn giữ được cái “gốc” của mình nhờ vào sự kiên định với các nguyên tắc cốt lõi. Người Nhật rất cởi mở trong việc tiếp nhận cái mới, nhưng họ luôn “Nhật hóa” chúng bằng tư duy tinh khiết và tối giản. Ví dụ, khi bánh ngọt phương Tây du nhập vào Nhật, họ đã giảm độ ngọt, tăng độ tinh tế trong hình dáng và đưa hương vị trà xanh vào, tạo nên dòng bánh Wagashi hiện đại đầy mê hoặc. Sự thích nghi này cho thấy văn hóa ẩm thực Nhật Bản không phải là một bảo tàng tĩnh lặng, mà là một cơ thể sống, luôn vận động nhưng vẫn giữ nguyên vẹn linh hồn bản sắc.

Bài học về tính bền vững từ căn bếp Nhật

Thế giới hiện đại đang đối mặt với cuộc khủng hoảng thực phẩm và sự suy giảm đa dạng sinh học. Cách tiếp cận của Nhật Bản – tập trung vào những nguyên liệu địa phương, tôn trọng chu kỳ sinh trưởng tự nhiên – cung cấp một mô hình kinh tế xanh bền vững. Thay vì dùng hóa chất để ép cây trái ra quả trái mùa, người Nhật kiên nhẫn chờ đợi đến lúc “Shun”. Sự kiên nhẫn này không chỉ tạo ra hương vị ngon nhất mà còn bảo vệ đất đai và nguồn nước. Đây chính là giá trị nhân văn mà Washoku đóng góp cho sự phát triển bền vững của văn minh nhân loại trong thế kỷ 21.


Giá trị còn lại với nhân loại: Thông điệp từ sự tĩnh lặng

Ẩm thực Nhật Bản, qua lăng kính của tính tối giản và sự tinh khiết, cuối cùng không chỉ là câu chuyện về việc ăn gì, mà là về việc chúng ta là ai trong mối tương quan với thế giới. Sự tinh khiết của một miếng cá, sự tối giản của một bát canh Miso hay sự tĩnh lặng của một buổi trà đạo đều dẫn dắt chúng ta đến một trạng thái tâm trí bình an. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, giữa một thế giới đầy những ồn ào và phô trương, những giá trị đích thực thường nằm ở những gì giản dị nhất, trong trẻo nhất.

Triết lý Washoku dạy chúng ta bài học về sự khiêm nhường – biết cúi đầu trước thiên nhiên; về sự thấu cảm – biết ơn từng giọt mồ hôi của người nông dân; và về sự tỉnh thức – sống trọn vẹn trong từng khoảnh khắc hiện tại. Khi chúng ta nâng một đôi đũa và nói “Itadakimasu” (Tôi xin nhận lấy sự sống này), chúng ta không chỉ bắt đầu một bữa ăn, mà đang thực hiện một nghi lễ tôn vinh sự sống của cả vũ trụ.

Thông điệp của ẩm thực Nhật Bản dành cho nhân loại chính là: Hãy đơn giản hóa cuộc sống để thấy được sự phong phú của tâm hồn; hãy giữ cho mình sự tinh khiết để cảm nhận được vẻ đẹp của vạn vật. Đó là một di sản không bao giờ cũ, một nguồn cảm hứng bất tận cho bất kỳ ai đang kiếm tìm một lối sống hài hòa, bền vững và giàu lòng nhân ái. Hành trình khám phá ẩm thực Nhật Bản vì thế sẽ không bao giờ kết thúc, bởi mỗi lần chúng ta thưởng thức, chúng ta lại tìm thấy một tầng sâu mới của tri thức và tình yêu đối với nhân gian này.

Updated: 18/12/2025 — 9:51 sáng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *